
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
organization nghĩa là tổ chức, cơ quan; sự tổ chức. Học cách phát âm, sử dụng từ organization qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tổ chức, cơ quan, sự tổ chức
Từ "organization" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈɔːrˌɡænɪˌzeɪʃən/
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:
Chúc bạn học tốt!
Từ "organization" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp phổ biến nhất:
Một số lưu ý khi sử dụng:
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "organization" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài luận, đang học về quản lý, hay đang tìm kiếm một từ đồng nghĩa?
The success of the event depended on careful:
a) organization
b) planning
c) discussion
d) negotiation
Which words can describe a group with a common purpose? (Chọn 2)
a) institution
b) organization
c) individual
d) manager
Poor ________ of resources can lead to financial losses.
a) organization
b) distribution
c) utilization
d) communication
The ________ of files into folders improved workflow efficiency.
a) deletion
b) organization
c) creation
d) analysis
She joined a professional ________ to expand her network.
a) team
b) organization
c) department
d) committee
Original: The way the team arranged the meeting was very systematic.
→ Rewrite: The team’s ________ of the meeting was very systematic.
Original: Their structured approach helped the project succeed.
→ Rewrite: The ________ of their approach contributed to the project’s success.
Original: The committee managed the event logistics flawlessly.
→ Rewrite: The ________ (không dùng "organization")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()