collective là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collective nghĩa là tập thể. Học cách phát âm, sử dụng từ collective qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collective

collectiveadjective

tập thể

/kəˈlektɪv//kəˈlektɪv/

Từ "collective" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kəˈlek.tɪv

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • kə: Phát âm như "kuh" (giống âm "uh" trong "but").
  • lek: Phát âm như "lek" (như "lek" trong "lecture").
  • tɪv: Phát âm như "tiv" (giống âm "ti" trong "tiny").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collective trong tiếng Anh

Từ "collective" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc liên quan đến một nhóm hoặc tập thể. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Liên quan đến một nhóm người:

  • Collective noun: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Collective" được dùng để chỉ một nhóm người mà không nói rõ tên cụ thể. Ví dụ:
    • “The collective agreed to postpone the meeting.” (Cộng đồng đã đồng ý hoãn cuộc họp.)
    • “A collective of scientists is studying climate change.” (Một nhóm các nhà khoa học đang nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
    • “They were a collective of artists.” (Họ là một nhóm nghệ sĩ.)
  • Collective action: Hành động chung của một nhóm người, thường mang tính cách mạng hoặc chống lại sự bất công. Ví dụ:
    • “The collective action of the protesters forced the government to listen.” (Hành động tập thể của những người biểu tình đã buộc chính phủ phải lắng nghe.)

2. Liên quan đến tài sản chung:

  • Collective ownership: Sở hữu chung của một nhóm người. Ví dụ:
    • “The collective ownership of the land ensures that all members benefit.” (Quyền sở hữu chung của đất đai đảm bảo rằng tất cả các thành viên đều được hưởng lợi.)
    • "They established a collective investment fund." (Họ thành lập một quỹ đầu tư chung.)

3. Liên quan đến một đặc điểm chung:

  • Collective mindset: Tư duy tập thể, tập trung vào nhu cầu và lợi ích của nhóm hơn là nhu cầu cá nhân. Ví dụ:
    • “Promoting a collective mindset can help improve teamwork.” (Khuyến khích tư duy tập thể có thể giúp cải thiện làm việc nhóm.)
  • Collective memory: Ký ức tập thể, những ký ức mà một nhóm người chia sẻ. Ví dụ:
    • "The museum preserves the collective memory of the community." (Bảo tàng lưu giữ ký ức tập thể của cộng đồng.)

4. Trong ngữ cảnh cụ thể hơn:

  • Collective bargaining: Thương lượng tập thể giữa người lao động và chủ lao động. Ví dụ:
    • “The union engaged in collective bargaining to improve wages.” (Công đoàn đã tham gia thương lượng tập thể để cải thiện mức lương.)

5. Khi mô tả sự hợp tác:

  • Collective effort: Sự nỗ lực chung của một nhóm người. Ví dụ:
    • “It took a collective effort to complete the project.” (Việc hoàn thành dự án đòi hỏi sự nỗ lực chung của mọi người.)

Lưu ý:

  • "Collective" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự liên kết và sự tham gia của nhiều người trong một hoạt động, dự án hoặc sở hữu.
  • Nó thường đi kèm với các từ ngữ như "group," "community," "team," "organization," hoặc "society" để làm rõ ý nghĩa.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn đang sử dụng từ "collective".

Bạn có muốn tôi giúp bạn với một ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "collective" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()