combined là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

combined nghĩa là Kết hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ combined qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ combined

combinedadjective

Kết hợp

/kəmˈbaɪnd//kəmˈbaɪnd/

Từ "combined" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • côം-băɪ-nd

Phần gạch đầu dòng (ˌkɒmˈbɪnd) thể hiện cách đọc chính xác. Bạn có thể chia nhỏ nó thành các âm tiết:

  • côം: nghe như "côm" (như "comb" - lược chỉ)
  • băɪ: nghe như "bay" (như "bye")
  • nd: nghe như "end" (kết thúc)

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/combined/) để nghe cách phát âm thực tế của người bản xứ.

Cách sử dụng và ví dụ với từ combined trong tiếng Anh

Từ "combined" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Sử dụng như một tính từ (Adjective):

  • Kết hợp: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Combined" có nghĩa là kết hợp, trộn lẫn hoặc hợp nhất.

    • Ví dụ: "The colors were combined to create a beautiful painting." (Các màu sắc được kết hợp để tạo ra một bức tranh đẹp.)
    • Ví dụ: "We combined our efforts to finish the project on time." (Chúng tôi hợp tác để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
  • Được kết hợp: Chỉ ra rằng một thứ gì đó đã được kết hợp với thứ khác.

    • Ví dụ: "The ingredients were combined in a bowl." (Các nguyên liệu đã được kết hợp trong một cái bát.)
  • Kết hợp (về chất lượng): Đề cập đến việc có chất lượng tốt hơn khi kết hợp nhiều yếu tố.

    • Ví dụ: "The combined effect of the music and lighting created a magical atmosphere." (Hiệu ứng kết hợp của âm nhạc và ánh sáng đã tạo ra một bầu không khí kỳ diệu.)

2. Sử dụng như một động từ (Verb):

  • Kết hợp: Thực hiện hành động kết hợp.

    • Ví dụ: "Please combine these two reports into one." (Vui lòng kết hợp hai báo cáo này thành một.)
    • Ví dụ: "He combined his business with his brother's." (Anh ấy kết hợp doanh nghiệp của mình với doanh nghiệp của anh trai.)
  • Kết hợp (thường dùng trong các quy tắc hoặc luật lệ): Có nghĩa là áp dụng nhiều quy tắc hoặc luật lệ khác nhau để tạo ra một kết quả.

    • Ví dụ: "The new rules combine elements from several legal systems." (Các quy tắc mới kết hợp các yếu tố từ nhiều hệ thống pháp luật.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Combine forces: Tạm kết hợp sức mạnh, hợp tác để đạt được mục tiêu chung. (Ví dụ: "The countries combined forces to fight terrorism.")
  • Combined ticket: Vé chung, vé tích hợp, thường áp dụng cho nhiều điểm tham quan hoặc dịch vụ.

Các dạng khác của "combined":

  • Combination: Danh từ, có nghĩa là sự kết hợp, sự hợp nhất. (Ví dụ: “A delicious combination of flavors.”)
  • Combining: Dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ "combine".

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "combined" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ:

  • Bạn đang viết một đoạn văn về một món ăn?
  • Bạn đang nói về một dự án làm việc nhóm?
  • Bạn đang muốn biết cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó?

Bình luận ()