communal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

communal nghĩa là cộng đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ communal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ communal

communaladjective

cộng đồng

/kəˈmjuːnl//kəˈmjuːnl/

Từ "communal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒm.jun.əl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị thanh nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • com - phát âm giống như "com" trong từ "computer"
  • mun - phát âm giống như "moon" (nhưng ngắn hơn)
  • al - phát âm giống như "al" trong từ "almond"

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ communal trong tiếng Anh

Từ "communal" trong tiếng Anh có nghĩa là "chung chung," "thuộc cộng đồng," hoặc "cộng đồng". Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, cùng với các ví dụ:

1. Miêu tả tài sản chung:

  • Ví dụ: "They live in a communal house where everyone shares the kitchen and living room." (Họ sống trong một căn nhà chung, nơi mọi người cùng chia sẻ phòng bếp và phòng khách.)
  • Ví dụ: "The farmers used a communal well for watering their crops." (Những nông dân dùng giếng nước chung để tưới cây trồng.)

2. Mô tả lối sống cộng đồng:

  • Ví dụ: "The hippies embraced a communal lifestyle, sharing resources and responsibilities." (Những người hippie đón nhận lối sống cộng đồng, chia sẻ tài nguyên và trách nhiệm.)
  • Ví dụ: "The tribe lived in a communal manner, relying on each other for support." (Dân tộc này sống theo hình thức cộng đồng, dựa vào nhau để hỗ trợ.)

3. Liên quan đến việc chia sẻ (thường là dòng máu hoặc liên quan đến một địa phương):

  • Ví dụ: "He's part of a communal family, with many cousins and aunts." (Anh ấy là một phần của gia đình chung, có rất nhiều họ hàng và bác gái.)
  • Ví dụ: "They have a strong sense of communal identity in this small town." (Họ có một cảm giác mạnh về bản sắc cộng đồng ở thị trấn nhỏ này.)

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với "communal":

  • Communal land: Đất chung
  • Communal property: Tài sản chung
  • Communal dining: Ăn chung
  • Communal events: Sự kiện cộng đồng

Lưu ý: "Communal" có thể được dùng để diễn tả cả sự chia sẻ vật chất lẫn sự gắn kết về tinh thần, văn hóa giữa một nhóm người.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "communal" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()