At the railway station

Tại nhà ga
Clerk:
Next, please.Mời người tiếp theo.
Stephan:
Can I have a single to the city centre, please?Cho tôi 1 vé một chiều đến trung tâm thành phố được không?
Clerk:
Of course, here you are. That’s $25.Tất nhiên rồi, của anh đây. Hết 25 đô.
Stephan:
Here you go. How long does it take?Của cô đây. Đi mất khoảng bao lâu nhỉ?
Clerk:
About 45 minutes.Khoảng 45 phút.
Stephan:
What time is the next train?Mấy giờ có chuyến tàu tiếp theo?
Clerk:
It is at 9:15.Nó khởi hành lúc 9:15.
Stephan:
Err, which platform does it leave from?À mà, nó sẽ rời đi từ nhà ga số mấy vậy?
Clerk:
Platform 2. Over there.Nhà ga số 2. Ở đằng kia.
Stephan:
Thank you.Cảm ơn cô.
Clerk:
You’re welcome.Không có gì.

Tóm Tắt

"Tiếp theo, xin vui lòng." Người dẫn đầu cho hành khách sắp lên tàu. "Tôi muốn một vé duy nhất đến trung tâm thành phố, xin vui lòng," hành khách yêu cầu một cách lịch sự. "Chắc chắn, bạn đang ở đây," nhạc trưởng trả lời, bàn giao vé. "Đó sẽ là $ 25." Hành khách lấy vé và hỏi, "Mất bao lâu?" "Khoảng 45 phút," thông báo cho nhạc trưởng. "Nhân tiện, chuyến tàu tiếp theo là mấy giờ?" hỏi hành khách hơn nữa. "Đó là lúc 9:15," người dẫn đầu trả lời. "Err, nó rời khỏi nền tảng nào?" Thêm hành khách, một chút bối rối. "Nó rời khỏi nền tảng 2. Nó ở đằng kia", nhạc trưởng giải thích, chỉ về phía một trong những nền tảng. "Cảm ơn bạn rất nhiều," hành khách bày tỏ một cách biết ơn. "Bạn được chào đón," nhạc trưởng trả lời một cách nồng nhiệt. Cuộc đối thoại kết thúc tại nhà ga đường sắt.
Hy vọng chủ đề At the railway station sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()