at là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

at nghĩa là Tại. Học cách phát âm, sử dụng từ at qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ at

atpreposition

Tại

/ət//ət/

Cách phát âm từ "at" trong tiếng Anh có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. /æt/ (âm 'a' như trong "apple")

  • Sử dụng trong: Hầu hết các trường hợp thông thường.
  • Ví dụ:
    • at the table (át thề table)
    • at home (át home)
    • at school (át school)

2. /ɑːt/ (âm 'ah' như trong "father")

  • Sử dụng trong: Khi "at" đứng trước một nguyên âm khác hoặc sau một dấu phẩy, dấu chấm câu (ngoại trừ dấu hỏi và ngã), hoặc ở cuối một câu.
  • Ví dụ:
    • at any time (át enni tim) - âm 'ah'
    • Look at me! (Luk át mi) - âm 'ah'
    • I am at the park. (Ai am át thề park) - âm 'ɑːt'

Lưu ý:

  • Âm "a" và "ah" trong phát âm "at" có thể nghe hơi khác nhau tùy theo giọng địa phương.

Để luyện tập tốt hơn, bạn có thể:

  • Nghe các người bản xứ phát âm từ "at" trong các câu ví dụ.
  • Luyện tập phát âm theo các video hướng dẫn trên YouTube.
  • Ghi âm giọng nói của bạn và so sánh với cách phát âm chuẩn.

Mong rằng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát âm từ "at" trong tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ at trong tiếng Anh

Từ "at" là một trong những từ phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, và việc nắm vững các trường hợp này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và viết tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp các cách sử dụng phổ biến của "at", được chia theo các nhóm nhỏ để dễ hiểu:

1. Chỉ địa điểm (Location):

  • At a specific place: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "at".
    • I'm at the library. (Tôi đang ở thư viện.)
    • He's at home. (Anh ấy đang ở nhà.)
    • We met at the restaurant. (Chúng tôi gặp nhau ở nhà hàng.)
  • At the corner / At the intersection:
    • Let's meet at the corner of Main Street and Elm Street. (Hãy gặp nhau ở ngã tư đường Main và đường Elm.)

2. Chỉ thời gian (Time):

  • At a specific time:
    • The meeting is at 3:00 PM. (Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)
    • I'll see you at noon. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 12 giờ trưa.)
  • At the time:
    • At that time, I was a student. (Lúc đó, tôi là sinh viên.)

3. Chỉ hành động đang diễn ra (Ongoing actions):

  • At + verb + -ing: Diễn tả một hành động đang xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
    • He is at work. (Anh ấy đang làm việc.)
    • They were at the beach yesterday. (Họ đã ở bãi biển vào ngày hôm qua.)

4. Chỉ đối tượng của một hành động (Object of a verb):

  • "At" kết hợp với một hoặc nhiều danh từ để chỉ đối tượng của một hành động.
    • She is good at playing the piano. (Cô ấy giỏi chơi piano.) - "Playing the piano" là đối tượng của "is good at".
    • He is interested at learning languages. (Anh ấy thích học ngoại ngữ.) - "Learning languages" là đối tượng của "is interested at". (Lưu ý cách sử dụng này ít phổ biến hơn)

5. Chỉ sự hiện diện (Presence):

  • At: Thể hiện sự sắp xếp hoặc sự có mặt của một nhóm người hoặc vật thể trong một khu vực.
    • The books are at the top of the shelf. (Những cuốn sách ở trên kệ.)
    • The guests were at the party. (Những vị khách có mặt tại bữa tiệc.)

6. Thể hiện sự tập trung (Focus/Attention):

  • At: Có thể dùng để thể hiện sự tập trung vào một điều gì đó.
    • He is at his studies. (Anh ấy đang tập trung vào việc học.)

7. Idiomatic Expressions (Các thành ngữ):

  • At all: Thường dùng để hỏi hoặc phủ định về việc có xảy ra một điều gì đó hay không.
    • Are you at all sure? (Bạn chắc chắn hẳn chứ?)
    • I'm not at all tired. (Tôi không hề mệt.)
  • At the end: Cuối cùng, cuối cùng.
    • At the end of the day... (Cuối ngày...)

Lưu ý quan trọng:

  • "In" vs "At": Thường thì "in" dùng để chỉ địa điểm rộng lớn hơn và "at" dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn. Ví dụ: "I live in London" (Tôi sống ở London), nhưng "I'll meet you at the post office" (Tôi sẽ gặp bạn ở bưu điện).
  • Sự khác biệt giữa "at" và "on": "On" thường dùng với ngày tháng và mặt phẳng. Ví dụ: “on Tuesday”, “on the table”.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "at", bạn nên luyện tập nghe, đọc và viết tiếng Anh thường xuyên. Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các thành ngữ chứa "at". Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!

Các từ đồng nghĩa với at

Thành ngữ của từ at

at that
used when you are giving an extra piece of information
  • He managed to buy a car after all—and a nice one at that.
be at it again
to be doing something, especially something bad
  • Look at all that graffiti—those kids have been at it again.
where it’s at
(informal)a place or an activity that is very popular or fashionable
  • Judging by the crowds waiting to get in, this seems to be where it's at.

Bình luận ()