upon là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

upon nghĩa là trên, ở trên. Học cách phát âm, sử dụng từ upon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ upon

uponpreposition

trên, ở trên

/əˈpɒn/
Định nghĩa & cách phát âm từ upon

Từ "upon" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nghe: /ˈʌpən/ (âm đọc như "up-un")
  • Phân tích từng âm:
    • ˈʌp: âm "up" với trọng âm ở âm đầu.
    • ən: âm "un" rất ngắn và nhẹ.

Mẹo: Hãy tưởng tượng bạn nói "up" rồi sau đó nói "un" rất nhanh và nhẹ nhàng kết nối hai âm lại với nhau.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ upon trong tiếng Anh

Từ "upon" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Dùng để chỉ bề mặt hoặc nơi:

  • Literal (hợp chất): Dùng để chỉ một bề mặt mà thứ gì đó dựa trên hoặc nằm trên.
    • He stood upon the table. (Anh ta đứng trên bàn.)
    • The statue was placed upon a pedestal. (Tượng đài được đặt trên một bệ đỡ.)
    • The cat jumped upon the roof. (Con mèo nhảy lên mái nhà.)
  • Figurative (không bằng trực tiếp): Dùng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện.
    • The evidence rested upon a single witness. (Bằng chứng dựa trên lời khai của một người chứng kiến.)
    • Her happiness depended upon him. (Sự hạnh phúc của cô ấy phụ thuộc vào anh ấy.)

2. Dùng để biểu thị "based on" hoặc "depending on":

  • The decision was made upon careful consideration. (Quyết định được đưa ra dựa trên sự cân nhắc cẩn thận.)
  • The success of the project hinges upon our timely delivery. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc giao hàng đúng hạn của chúng ta.)
  • He wrote the letter upon the advice of his lawyer. (Anh ấy viết thư theo lời khuyên của luật sư.)

3. Dùng trong các thành ngữ và cụm từ cố định:

  • Upon arrival: Khi đến nơi
    • We’ll meet you upon arrival. (Chúng tôi sẽ gặp bạn khi đến.)
  • Upon request: Theo yêu cầu
    • You can find the information upon request. (Bạn có thể tìm thấy thông tin theo yêu cầu.)
  • Upon hearing the news: Khi nghe tin tức
    • She burst into tears upon hearing the news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin tức.)

4. Trong văn phong trang trọng, "upon" có thể thay thế cho "on":

  • He looked upon me with disapproval. (Anh ta nhìn tôi với sự không hài lòng - thay vì “He looked on me with disapproval.”)
  • The agreement was signed upon the 15th of July. (Sự đồng thuận được ký kết vào ngày 15 tháng Bảy - thay vì “The agreement was signed on the 15th of July.”)

Lưu ý:

  • "Upon" thường được coi là một từ trang trọng hơn so với "on". Trong nhiều trường hợp, "on" có thể thay thế một cách tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn phong thông thường.
  • "Upon" thường được sử dụng trong văn viết hơn là lời nói.

Để làm rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "upon" không? Ví dụ: Bạn muốn sử dụng nó trong câu nào? Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp tôi cung cấp giải thích chính xác và phù hợp nhất.

Các từ đồng nghĩa với upon

Thành ngữ của từ upon

once upon a time
used, especially at the beginning of stories, to mean ‘a long time ago in the past’
  • Once upon a time there was a beautiful princess.
(almost) upon you
if something in the future is almost upon you, it is going to arrive or happen very soon
  • The summer season was almost upon them again.

Bình luận ()