hook là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hook nghĩa là cái móc; bản lề; lưỡi câu. Học cách phát âm, sử dụng từ hook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hook

hooknoun/verb

cái móc, bản lề, lưỡi câu

/hʊk/
Định nghĩa & cách phát âm từ hook

Từ "hook" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Hook (verb - móc, bắt đầu):

  • Phát âm: /hʊk/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • h: Giống âm "h" trong tiếng Việt (không đọc)
    • u: Giống âm "oo" trong "book"
    • k: Giống âm "k" trong tiếng Việt

Ví dụ: "The fisherman hooked the fish." (Người câu cá đã móc con cá.)

2. Hook (noun - móc, câu móc, điểm nhấn):

  • Phát âm: /huːk/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • h: Giống âm "h" trong tiếng Việt (không đọc)
    • u: Giống âm "oo" trong "moon"
    • k: Giống âm "k" trong tiếng Việt
    • âm kéo dài: Dấu gạch nối (–) trên "u" và "k" cho thấy âm "u" kéo dài.

Ví dụ: "The hook on the wall was colorful." (Móc trên tường có màu sắc.)

Mẹo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hook trong tiếng Anh

Từ "hook" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Câu móc (Hook - verb)

  • Ý nghĩa: Lôi kéo, thu hút, làm cho ai đó bị cuốn vào điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The advert used a clever hook to get viewers interested." (Quảng cáo sử dụng một câu lôi kéo thông minh để thu hút người xem.)
    • "The author used humor as a hook to draw readers in." (Tác giả sử dụng sự hài hước như một câu lôi kéo để cuốn người đọc vào.)
    • "He hooked her with his charm and good looks." (Anh ta lôi kéo cô ấy bằng sự quyến rũ và vẻ ngoài của mình.)

2. Chân câu (Hook - noun)

  • Ý nghĩa: Phần của câu hoặc đoạn văn mà được sử dụng để kết nối với phần còn lại, thường là để tạo sự liên kết logic hoặc để dẫn dắt người đọc.
  • Ví dụ:
    • "The introductory paragraph should have a strong hook to grab the reader's attention." (Đoạn mở đầu nên có một câu móc mạnh mẽ để thu hút sự chú ý của người đọc.)
    • "The author used a shocking statistic as a hook to introduce the problem." (Tác giả sử dụng một thống kê gây sốc như một câu móc để giới thiệu vấn đề.)

3. Câu móc (Hook - noun - trong viết lách/giao tiếp)

  • Ý nghĩa: Một câu hoặc đoạn đầu tiên của một bài viết, bài nói, hoặc một đoạn hội thoại mà được thiết kế để thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe.
  • Ví dụ:
    • "The hook in my story is the discovery of a hidden treasure." (Câu móc trong câu chuyện của tôi là phát hiện ra kho báu ẩn giấu.)
    • "Start with a compelling hook to make your audience want to learn more." (Hãy bắt đầu bằng một câu móc hấp dẫn để khiến khán giả muốn tìm hiểu thêm.)

4. Khóa móc (Hook - noun - trong lập trình)

  • Ý nghĩa: Một hàm hoặc biểu thức, thường được gọi khi một sự kiện xảy ra, và được sử dụng để kích hoạt các hành động liên quan. Đây là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng sự kiện (event-driven programming).
  • Ví dụ:
    • "The 'click' hook in the JavaScript code triggers a button press event." (Khóa móc 'click' trong mã JavaScript kích hoạt sự kiện nút nhấn.)

5. Cái móc (Hook - noun - nghĩa đen)

  • Ý nghĩa: Một dụng cụ để móc, kéo, hoặc giữ một vật.
  • Ví dụ:
    • "He used a hook to pull the boat ashore." (Anh ta dùng một cái móc để kéo thuyền lên bờ.)

Tóm lại:

Nghĩa Dạng từ Cách sử dụng
Lôi kéo Verb Lôi kéo, thu hút, cuốn vào.
Chân câu Noun Phần của câu/đoạn tạo liên kết.
Câu móc (viết lách) Noun Câu/đoạn đầu để thu hút sự chú ý.
Khóa móc (lập trình) Noun Hàm/biểu thức kích hoạt khi sự kiện xảy ra.
Cái móc Noun Dụng cụ để móc, kéo.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "hook" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn đang gặp phải. Bạn muốn sử dụng "hook" trong ngữ cảnh nào? (ví dụ: viết lách, lập trình, giao tiếp hàng ngày, v.v.)

Luyện tập với từ vựng hook

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The marketing team needs a strong ____ to capture the audience’s attention in the first 5 seconds.
  2. She tried to ____ the painting on the wall but couldn’t find a suitable nail.
  3. The documentary’s opening scene serves as a perfect ____ to engage viewers emotionally.
  4. He used a clever metaphor to ____ the reader’s interest in the introduction.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which words can describe a strategy to attract attention? (Chọn 2)
    a) hook
    b) bait
    c) release
    d) ignore

  2. The speaker’s joke was a great ____ to break the ice.
    a) hook
    b) metaphor
    c) pause
    d) distraction

  3. To ____ customers, the advertisement used a catchy slogan.
    a) repel
    b) hook
    c) confuse
    d) delay

  4. A good essay introduction should include:
    a) a thesis statement
    b) a hook
    c) a conclusion
    d) footnotes

  5. The fisherman carefully removed the ____ from the fish’s mouth.
    a) net
    b) hook
    c) line
    d) bait


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The story begins with a shocking fact to grab attention."
    Rewrite: __________

  2. Original: "The song’s chorus is memorable and pulls listeners in."
    Rewrite: __________

  3. Original: "The presenter used a question to engage the audience."
    Rewrite: (Không dùng "hook") __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. hook
  2. hang (nhiễu)
  3. hook
  4. grab (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) hook, b) bait
  2. a) hook
  3. b) hook
  4. a) a thesis statement, b) a hook
  5. b) hook

Bài 3:

  1. "The story’s hook is a shocking fact."
  2. "The song’s chorus acts as a catchy hook."
  3. "The presenter engaged the audience with a question." (Dùng "engage" thay thế)

Bình luận ()