Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hook nghĩa là cái móc; bản lề; lưỡi câu. Học cách phát âm, sử dụng từ hook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái móc, bản lề, lưỡi câu

Từ "hook" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Ví dụ: "The fisherman hooked the fish." (Người câu cá đã móc con cá.)
Ví dụ: "The hook on the wall was colorful." (Móc trên tường có màu sắc.)
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "hook" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Dạng từ | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Lôi kéo | Verb | Lôi kéo, thu hút, cuốn vào. |
| Chân câu | Noun | Phần của câu/đoạn tạo liên kết. |
| Câu móc (viết lách) | Noun | Câu/đoạn đầu để thu hút sự chú ý. |
| Khóa móc (lập trình) | Noun | Hàm/biểu thức kích hoạt khi sự kiện xảy ra. |
| Cái móc | Noun | Dụng cụ để móc, kéo. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "hook" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn đang gặp phải. Bạn muốn sử dụng "hook" trong ngữ cảnh nào? (ví dụ: viết lách, lập trình, giao tiếp hàng ngày, v.v.)
Which words can describe a strategy to attract attention? (Chọn 2)
a) hook
b) bait
c) release
d) ignore
The speaker’s joke was a great ____ to break the ice.
a) hook
b) metaphor
c) pause
d) distraction
To ____ customers, the advertisement used a catchy slogan.
a) repel
b) hook
c) confuse
d) delay
A good essay introduction should include:
a) a thesis statement
b) a hook
c) a conclusion
d) footnotes
The fisherman carefully removed the ____ from the fish’s mouth.
a) net
b) hook
c) line
d) bait
Original: "The story begins with a shocking fact to grab attention."
Rewrite: __________
Original: "The song’s chorus is memorable and pulls listeners in."
Rewrite: __________
Original: "The presenter used a question to engage the audience."
Rewrite: (Không dùng "hook") __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()