office là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

office nghĩa là cơ quan, văn phòng, bộ. Học cách phát âm, sử dụng từ office qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ office

officenoun

cơ quan, văn phòng, bộ

/ˈɒfɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ office

Từ "office" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈɒfɪs/
    • "off": phát âm như "ôff" (nhưng hơi ngắn)
    • "ice": phát âm như "ai" (như trong từ "ice cream")

Tổng hợp: /ˈɒfɪs/ (A-fee-s)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ office trong tiếng Anh

Từ "office" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Phòng làm việc (Workplace):

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "office". Nó là một căn phòng hoặc một khu vực được dùng để làm việc.
  • Ví dụ:
    • "He works in an office downtown." (Anh ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.)
    • "I need to book a meeting room in the office." (Tôi cần đặt một phòng họp trong văn phòng.)
    • "The office is messy." (Văn phòng rất lộn xộn.)
  • Các dạng khác:
    • Offices: Số nhiều của "office" (các văn phòng)
    • Office building: Tòa nhà văn phòng

2. Chức vụ/Vị trí công việc (Job Title/Position):

  • Định nghĩa: "Office" có thể được dùng để chỉ một chức danh hoặc vị trí công việc.
  • Ví dụ:
    • "He was promoted to office of manager." (Anh ấy được thăng chức lên vị trí quản lý.)
    • "She held the office of president." (Cô ấy giữ chức vụ tổng thống.)
    • "The assistant office manager." (Trợ lý giám đốc văn phòng)

3. Văn phòng phẩm/Đồ dùng văn phòng (Stationery/Supplies):

  • Định nghĩa: "Office" có thể đề cập đến các vật dụng, đồ dùng cần thiết cho công việc văn phòng.
  • Ví dụ:
    • "I need to buy some office supplies." (Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.)
    • "The office stationery is all out." (Đồ dùng văn phòng đã hết.)

4. Dịch vụ phòng (Room Service - ít dùng hơn):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh khách sạn, "office" đôi khi được dùng để chỉ một phòng nhỏ dành cho nhân viên quản lý khách sạn. (Ít dùng hơn so với từ "lobby")

Tóm tắt:

Ý nghĩa Ví dụ
Phòng làm việc "He works in an office."
Chức vụ/Vị trí "She held the office of secretary."
Đồ dùng văn phòng "I need office supplies."
(Ít dùng) Dịch vụ "The office ordered the room service."

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của "office" trong một câu nhất định, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "office" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau, hoặc muốn tôi cho bạn một số câu hỏi kiểm tra kiến thức về từ này?

Thành ngữ của từ office

through somebody’s good offices
(formal)with somebody’s help

    Luyện tập với từ vựng office

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. She forgot her keys in the ________ and had to call security to open the door.
    2. The company’s main ________ is located in downtown, but they have branches nationwide.
    3. After the meeting, he returned to his ________ to finish the report.
    4. The team gathered in the conference room instead of the usual ________ because it was being renovated.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. Employees are encouraged to keep their ________ tidy to maintain professionalism.
      a) desk
      b) office
      c) cubicle
      d) hall

    2. Which of the following are common areas in a corporate building? (Chọn 2)
      a) Pantry
      b) Office
      c) Auditorium
      d) Garage

    3. The new policy requires all staff to wear ID badges inside the ________.
      a) workspace
      b) office
      c) café
      d) lobby

    4. Her promotion means she’ll get a bigger ________ with a window view.
      a) room
      b) workspace
      c) office
      d) station

    5. The printer is out of paper. Could you check the supply ________?
      a) office
      b) cabinet
      c) closet
      d) shelf


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. He spends most of his day working at his desk in the company’s headquarters.
      → He spends most of his day in his ________.

    2. The manager’s room is on the 10th floor.
      → The manager’s ________ is on the 10th floor.

    3. Their department has a shared space for collaborative projects.
      → Their department has a ________ for teamwork.


    Đáp án:

    Bài 1:

    1. office
    2. office
    3. workspace (nhiễu)
    4. meeting room (nhiễu)

    Bài 2:

    1. b) office / c) cubicle (có thể chọn 1 hoặc cả 2)
    2. a) Pantry + b) Office
    3. b) office
    4. c) office
    5. b) cabinet

    Bài 3:

    1. → He spends most of his day in his office.
    2. → The manager’s office is on the 10th floor.
    3. → Their department has a common area for teamwork. (Không dùng "office")

    Bình luận ()