station là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

station nghĩa là trạm, điểm, đồn. Học cách phát âm, sử dụng từ station qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ station

stationnoun

trạm, điểm, đồn

/ˈsteɪʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ station

Từ "station" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • ˈsteɪʃən
    • ˈsteɪ - nghe như "stay" (ở lại)
    • ʃən - nghe như "shun" (xuyên)

2. Phát âm phổ biến ở miền Bắc và Tây Á (Received Pronunciation - RP):

  • ˈsteɪʃən
    • ˈsteɪ - nghe như "stay" (ở lại)
    • ʃən - nghe như "shun" (xuyên) - nhưng có xu hướng hơi kéo âm "n"

Lưu ý:

  • Phần "ˈ" (gạch dưới) biểu thị trọng âm của từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • Cách phát âm có thể hơi khác nhau một chút tùy theo người nói.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ station trong tiếng Anh

Từ "station" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Nơi dừng chân (Transportation):

  • Train station: Ga tàu hỏa (Ví dụ: “Let’s meet at the train station.”)
  • Bus station: Nhà chờ xe buýt (Ví dụ: “I’m waiting at the bus station.”)
  • Airport station: Nhà ga sân bay (Ví dụ: “We arrived at the airport station.”)
  • Subway station / Underground station: Nhà ga tàu điện ngầm (Ví dụ: “The subway station is just down the street.”)
  • Dock station: Cảng tàu (Ví dụ: "The ferry station is on the waterfront.")

2. Nơi đặt (General Location):

  • Weather station: Trạm thời tiết (Ví dụ: "The weather station reported heavy rainfall.")
  • Radio station: Đài phát thanh (Ví dụ: "I listen to my favorite song on the radio station.")
  • Television station: Đài truyền hình (Ví dụ: "We watched the news on television station.")
  • Police station: Trạm cảnh sát (Ví dụ: "The police station is nearby.")
  • Fire station: Trạm cứu hỏa (Ví dụ: "The fire station is on Elm Street.")

3. Điểm dừng (Figurative):

  • A station in life: Một giai đoạn trong cuộc sống (Ví dụ: "He's at a station in his life, unsure of what to do next.")
  • A station of grief: Giai đoạn đau buồn (Ví dụ: "She's at a station of grief after the loss of her husband.")

4. Cách sử dụng với "point" (Điểm) – Thường dùng trong các bài thơ, văn học:

  • “The station of the moon” (Điểm dừng của mặt trăng - thường mang ý nghĩa biểu tượng)

Lưu ý:

  • Đếm được/Không đếm được: “Station” thường không đếm được (không dùng số). Ví dụ: I went to the station (không dùng "a station" hoặc "two stations").
  • Dạng danh từ: "Stationery" (văn phòng phẩm, giấy viết) là một từ liên quan đến “station” và thường gây nhầm lẫn.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Ga tàu/xe Let's meet at the train station.
Trạm thời tiết The weather station reported...
Giai đoạn trong cuộc sống He’s at a station in his life...

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “station” không? Ví dụ: Bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay muốn hiểu rõ hơn về một loại “station” nào đó?

Thành ngữ của từ station

panic stations
(British English, informal)a situation in which people feel very anxious and there is a lot of confused activity, especially because there is a lot to do in a short period of time
  • It was panic stations when the deadline was brought forward by a week.

Bình luận ()