Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cubicle nghĩa là ống. Học cách phát âm, sử dụng từ cubicle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ống
Từ "cubicle" được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Chia nhỏ từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cubicle" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, thường liên quan đến không gian làm việc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không gian riêng | Khu vực làm việc riêng tư, phòng nhỏ | “She works in a small cubicle.” |
| Khu vực làm việc nhỏ | Khu vực làm việc nhỏ trong văn phòng mở | “I need to rearrange my cubicle.” |
| Hình khối | Hình khối, khối lượng thể tích | “The architect designed cubicle-shaped rooms.” |
Bạn có thể sử dụng từ "cubicle" khi nói về không gian làm việc, đặc biệt là những khu vực làm việc cá nhân trong các văn phòng truyền thống.
Nếu bạn muốn biết thêm về ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cung cấp thêm thông tin.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()