booth là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

booth nghĩa là gian hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ booth qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ booth

boothnoun

gian hàng

/buːð//buːθ/
Định nghĩa & cách phát âm từ booth

Từ "booth" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /bʊθ/

    • b phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.
    • oo phát âm giống âm "oo" trong từ "moon" (nguyên âm dài).
    • th phát âm gần giống như "t" nhưng có chút luyến, không phải là âm "th" như trong "this".
    • θ (thường được bỏ qua trong tiếng Anh Mỹ) được phát âm gần giống âm "uh" trong tiếng Việt.
  • Tổng hợp: /bʊθ/ (gần giống: búθ)

Mẹo: Bạn có thể tập theo dõi audio phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ booth trong tiếng Anh

Từ "booth" trong tiếng Anh có nghĩa là boong-tê, một cái phòng nhỏ, thường là một gian phòng hoặc buồng để làm việc, bán hàng, hoặc phục vụ một mục đích cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ "booth" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ngữ cảnh chung:

  • Vị trí: Một cái booth có thể là một phần của một tòa nhà lớn, như một booth nhận phòng khách sạn, booth thông tin công viên, hoặc booth bán hàng tại một sự kiện.
  • Chức năng: Chúng có thể được thiết kế để riêng biệt và có một mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • "Please check in at the booth at the front desk." (Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại booth phía trước quầy.)
  • "There was a booth selling handmade jewelry." (Có một booth bán đồ trang sức thủ công.)

2. Ngữ cảnh chuyên biệt:

  • Booth báo chí: Đây là một căn phòng nhỏ, thường được trang bị bàn, ghế và máy tính, nơi các nhà báo làm việc và thu thập thông tin tại các sự kiện như hội nghị, triển lãm, hoặc các cuộc thi thể thao.
    • "The journalist worked from his press booth." (Nhà báo làm việc từ booth báo chí của mình.)
  • Booth karaoke: Đây là một khu vực riêng biệt trong một sảnh karaoke, nơi các nhóm hát có thể hát riêng.
    • "We booked a private karaoke booth for the evening." (Chúng tôi đã đặt một booth karaoke riêng cho buổi tối.)
  • Booth triển lãm: Đây là một gian trưng bày sản phẩm hoặc dịch vụ tại một triển lãm thương mại.
    • "Our company had a large exhibition booth at the trade show." (Công ty chúng tôi có một gian trưng bày lớn tại triển lãm thương mại.)
  • Booth chờ: Một khu vực chờ, thường có bàn ghế và có thể có các tiện nghi như tạp chí hoặc nước uống.
    • “We waited in the waiting booth for our appointment.” (Chúng tôi chờ trong booth chờ cho cuộc hẹn của mình.)

3. Các loại booth khác:

  • Telephone booth: Booth điện thoại (cái phòng nhỏ chứa điện thoại công cộng, hiện đã gần như không còn).
  • Observation booth: Booth quan sát (thường có trong các công viên giải trí, sân vận động, hoặc các địa điểm công cộng để quan sát).

Tóm lại:

"Booth" là một từ đa dạng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào của từ "booth" không? Ví dụ, bạn quan tâm đến booth báo chí, booth triển lãm, hay loại booth nào đó?

Các từ đồng nghĩa với booth


Bình luận ()