cart là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cart nghĩa là xe ngựa, xe kéo. Học cách phát âm, sử dụng từ cart qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cart

cartnoun

xe ngựa, xe kéo

/kɑːt/
Định nghĩa & cách phát âm từ cart

Từ "cart" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ˈkɑːrt/ (Cách phổ biến nhất)

  • ˈkɑːrt: Phát âm "kart" với trọng âm ở âm tiết đầu tiên.
    • ˈkɑːrt (kart): Âm "k" giống như trong "cat". Âm "a" giống như "a" trong "father". Âm "rt" giống như "rt" trong "start". Cách này thường được sử dụng khi "cart" là xe đẩy, xe kéo.

2. /kɑːrt/ (Ít phổ biến hơn)

  • 𝑘ɑːrt: Phát âm "kart" với trọng âm ở âm tiết thứ hai.
    • 𝑘ɑːrt (kart): Âm "k" giống như trong "cat". Âm "a" giống như "a" trong "father". Âm "rt" giống như "rt" trong "start". Cách này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong một số giọng địa phương.

Lời khuyên:

  • Để dễ dàng hơn, bạn có thể luyện tập theo các đoạn clip phát âm trực tuyến. Tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce cart" sẽ cho bạn nhiều kết quả hữu ích.
  • Hãy tập trung vào việc phát âm chính xác hai âm "k" và "a".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cart trong tiếng Anh

Từ "cart" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của từ này:

1. Xe đẩy, xe kéo:

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ một loại xe nhỏ, thường được kéo hoặc đẩy để vận chuyển hàng hóa hoặc người.
    • Ví dụ:
      • "He pushed the cart full of groceries to the checkout." (Anh ta đẩy xe đầy hàng tạp hóa đến quầy thanh toán.)
      • "The farmer uses a cart to transport hay from the field." (Người nông dân sử dụng xe kéo để vận chuyển lúa từ cánh đồng.)
      • "We rented a cart and horses for a ride through the countryside." (Chúng tôi thuê xe kéo và ngựa để đi dạo qua vùng nông thôn.)

2. Giỏ hàng (ở siêu thị, cửa hàng trực tuyến):

  • Noun (Danh từ): Trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến, "cart" đề cập đến giỏ hàng ảo nơi bạn lưu trữ các sản phẩm bạn muốn mua.
    • Ví dụ:
      • "I added a few items to my cart and proceeded to checkout." (Tôi đã thêm một vài món hàng vào giỏ hàng và tiến hành thanh toán.)
      • "You can view your cart before finalizing your order." (Bạn có thể xem giỏ hàng của mình trước khi xác nhận đơn hàng.)

3. (Ít phổ biến hơn) Cỗ xe ngựa, xe chở khách:

  • Noun (Danh từ): Trong lịch sử và văn hóa, "cart" có thể đề cập đến một cỗ xe ngựa, đặc biệt là loại chở khách.
    • Ví dụ:
      • "The royal family traveled in a magnificent cart." (Gia đình hoàng gia đi lại bằng một chiếc xe ngựa tráng lệ.)

4. (Ít dùng, mang tính ẩn dụ) Giỏ, bồ (trong bóng đá):

  • Noun (Danh từ): Trong bóng đá, "cart" có thể dùng để chỉ bồ của thủ môn.
    • Ví dụ: “The goalkeeper practices his distribution with the cart.” (Thủ môn luyện tập phân phối bóng bằng bồ.)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • Ngữ cảnh: Quan trọng nhất là phải hiểu rõ ngữ cảnh để biết "cart" có nghĩa là gì.
  • Từ đồng nghĩa: Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "basket," "wagon," "handcart," để tránh sự trùng lặp.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết về cách sử dụng "cart" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến hay trong ngữ cảnh nông nghiệp?

Thành ngữ của từ cart

put the cart before the horse
to put or do things in the wrong order

    Bình luận ()