primitive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

primitive nghĩa là nguyên thủy. Học cách phát âm, sử dụng từ primitive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ primitive

primitiveadjective

nguyên thủy

/ˈprɪmətɪv//ˈprɪmətɪv/

Từ "primitive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈprɪm.ɪ.tɪv

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Cụ thể, cách phát âm từng âm tiết là:

  • prɪ: Giống như tiếng Việt "trì" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • mɪ: Giống như tiếng Việt "mì"
  • tɪv: Giống như tiếng Việt "tív"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ primitive trong tiếng Anh

Từ "primitive" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Mang ý nghĩa nguyên thủy, sơ khai:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ này, ám chỉ những thứ tồn tại ở giai đoạn ban đầu, chưa phát triển, đơn giản và thô sơ.
  • Ví dụ:
    • "The tribe lived a primitive life, hunting and gathering for their food." (Dân làng sống một cuộc sống nguyên thủy, săn bắn và hái lượm để kiếm thức ăn.)
    • "The cave paintings are considered primitive works of art." (Những bức tranh hang động được coi là những tác phẩm nghệ thuật nguyên sơ.)
    • "He tried to build a primitive shelter using branches and leaves." (Anh ấy cố gắng dựng một cái nơi trú ẩn nguyên thủy bằng cành cây và lá.)

2. Mang ý nghĩa thô sơ, chưa phát triển (về văn hóa, xã hội):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "primitive" được dùng để mô tả một xã hội hoặc nền văn hóa chưa phát triển về mặt công nghệ, luật pháp, tôn giáo, hoặc các chuẩn mực xã hội khác. Lưu ý: Cách sử dụng này có thể gây tranh cãi vì nó mang tính định kiến và thường được coi là lịch sử.
  • Ví dụ:
    • "Some historians believe that certain early civilizations were primitive in their social structures." (Một số nhà sử học cho rằng một số nền văn minh sơ kỳ ban đầu thô sơ trong cấu trúc xã hội của họ.)
    • "The idea of primitive religions is often used to justify colonialism." (Ý tưởng về các tôn giáo nguyên thủy thường được sử dụng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân.) Cần sử dụng cẩn thận vì đây là một khái niệm có thể mang ý nghĩa phân biệt đối xử.

3. Mang ý nghĩa đơn giản, cơ bản (về thiết kế, kỹ thuật):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "primitive" được dùng để mô tả một thiết kế hoặc hệ thống đơn giản, không phức tạp, dựa trên nguyên tắc cơ bản nhất.
  • Ví dụ:
    • "The radio uses a primitive circuit to transmit and receive signals." (Loa radio sử dụng một mạch đơn giản để truyền và nhận tín hiệu.)
    • "He designed a primitive computer program to solve the problem." (Anh ấy thiết kế một chương trình máy tính đơn giản để giải quyết vấn đề.)

4. (Ít dùng hơn) Mang ý nghĩa sơ khai, ban đầu (về sự phát triển):

  • Định nghĩa: Đôi khi, "primitive" có thể dùng để chỉ những giai đoạn ban đầu của sự phát triển, khi mọi thứ mới bắt đầu.
  • Ví dụ: "The primitive stages of human evolution involved walking on all fours." (Giai đoạn sơ khai của tiến hóa loài người bao gồm đi bằng bốn chân.)

Lưu ý quan trọng:

  • Tính xúc phạm: Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ "primitive" để miêu tả một người hoặc một nhóm người có thể mang tính xúc phạm và mang tính định kiến lịch sử. Hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận và xem xét ngữ cảnh.
  • Các lựa chọn thay thế: Trong nhiều trường hợp, có những từ khác có thể được sử dụng thay thế cho "primitive" mà không gây ra những vấn đề tương tự, chẳng hạn như "basic," "rudimentary," "early," hoặc "simple."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "primitive" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang xem xét.


Bình luận ()