rudimentary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

rudimentary nghĩa là thô sơ. Học cách phát âm, sử dụng từ rudimentary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ rudimentary

rudimentaryadjective

thô sơ

/ˌruːdɪˈmentri//ˌruːdɪˈmentri/

Từ "rudimentary" được phát âm như sau:

  • roo - giống như "ru" trong "roof"
  • duh - giống như "duh"
  • mi - giống như "me"
  • nent - giống như "nent" (có âm "n" ở giữa)

Tổng hợp: /ˈrʊdɪməntɪ/ (Roo-duh-mi-nent)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ rudimentary trong tiếng Anh

Từ "rudimentary" trong tiếng Anh có nghĩa là "gốc rễ", "tầm thường", "chỉ mới sơ khai", "vốn có", "ban đầu". Nó dùng để chỉ những thứ chưa hoàn thiện, chưa phát triển đầy đủ, chỉ mới ở giai đoạn đầu hình thành hoặc tồn tại.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "rudimentary" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả về một khái niệm, kỹ năng, hoặc hệ thống:

  • "The tribe's understanding of agriculture was rudimentary." (Hiểu biết của bộ tộc về nông nghiệp chỉ mới sơ khai.) – Thường dùng để nói về những nền văn minh, kỹ thuật, hoặc kiến thức cũ kỹ.
  • "The computer's operating system had rudimentary features." (Hệ điều hành của máy tính chỉ có những tính năng cơ bản.) – Đề cập đến những tính năng ban đầu, chưa phong phú như hiện tại.
  • "His artistic skills were rudimentary at first, but he quickly improved." (Kỹ năng nghệ thuật của anh ta ban đầu rất sơ khai, nhưng anh ta nhanh chóng tiến bộ.) – Nói về sự phát triển ban đầu của một kỹ năng.

2. Mô tả về một vật thể hoặc cấu trúc:

  • "The cave paintings were rudimentary representations of animals." (Những bức tranh hang động là những hình ảnh sơ khai về động vật.) – Các bức tranh chỉ mới thể hiện những hình dạng đơn giản.
  • "The building's design was rudimentary, lacking in aesthetic appeal." (Thiết kế của tòa nhà chỉ mới sơ khai, thiếu tính thẩm mỹ.) – Hình thức đơn giản, chưa đẹp mắt.

3. Sử dụng trong các câu diễn tả trạng thái hoặc mức độ:

  • "He had a rudimentary knowledge of French." (Anh ta chỉ có một kiến thức sơ khai về tiếng Pháp.) – Chỉ một kiến thức cơ bản, chưa sâu rộng.
  • "There was a rudimentary plan for the project." (Có một kế hoạch sơ khai cho dự án.) – Kế hoạch chưa hoàn thiện, cần bổ sung và chỉnh sửa.

4. Trong ngữ cảnh so sánh:

  • "The new software is far superior to the rudimentary version we had before." (Phần mềm mới vượt trội hơn nhiều so với phiên bản sơ khai mà chúng ta đã có trước đó.) – So sánh sự khác biệt về chất lượng.

Lưu ý:

  • "Rudimentary" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng thứ đó chưa hoàn thiện.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “basic,” “elementary,” “primitive,” “initial,” “primary” để thay thế tùy theo ngữ cảnh.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ "rudimentary" trong hoàn cảnh nào?
  • Bạn muốn sử dụng nó để mô tả cái gì hoặc ai?

Bình luận ()