archaic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

archaic nghĩa là cổ xưa. Học cách phát âm, sử dụng từ archaic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ archaic

archaicadjective

cổ xưa

/ɑːˈkeɪɪk//ɑːrˈkeɪɪk/

Từ "archaic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɑːr.keɪ.ɪk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh.

Chi tiết hơn:

  • ɑːr: gần giống như "a" trong "father" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • keɪ: giống như "key"
  • ɪk: giống như "ick" trong "pick"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ archaic trong tiếng Anh

Từ "archaic" trong tiếng Anh có nghĩa là cổ xưa, lỗi thời, đã không còn sử dụng nữa. Nó thường được dùng để mô tả những điều sau:

1. Về ngôn ngữ:

  • Cấu trúc ngữ pháp: "The text contains some archaic grammatical structures, like the use of 'thee' and 'thou.'" (Văn bản chứa một số cấu trúc ngữ pháp cổ xưa, như việc sử dụng 'thee' và 'thou'.)
  • Từ ngữ: “The poet used archaic words that were rarely heard in modern literature.” (Nhà thơ sử dụng những từ ngữ cổ xưa mà hiếm khi được nghe trong văn học hiện đại.)
  • Cách phát âm: "Pronunciation has changed dramatically, and some archaic pronunciations are now considered strange." (Cách phát âm đã thay đổi rất nhiều, và một số cách phát âm cổ xưa hiện được coi là kỳ lạ.)

2. Về đồ vật, phong tục, tập quán:

  • Vật dụng: "He wore an archaic sword, a relic from a bygone era." (Anh ta mặc một thanh kiếm cổ xưa, một di vật từ một thời đại đã qua.)
  • Phong cách/Kiểu dáng: "The building's design featured archaic details, reminiscent of medieval architecture." (Thiết kế của tòa nhà có các chi tiết cổ xưa, gợi nhớ đến kiến trúc thời Trung cổ.)
  • Phong tục/Tập quán: “Using horses for transportation is an archaic practice that is now rarely seen.” (Sử dụng ngựa để đi lại là một tập quán lỗi thời mà ngày nay hiếm khi được thấy.)

3. Về khái niệm, ý tưởng:

  • Quan điểm: “His views on marriage are somewhat archaic, reflecting outdated societal norms.” (Quan điểm của ông về hôn nhân hơi cổ xưa, phản ánh các chuẩn mực xã hội lỗi thời.)
  • Ý tưởng: “The concept of a king ruling by divine right is an archaic political idea.” (Khái niệm về một vị vua trị vì bằng quyền lực thiêng liêng là một ý tưởng chính trị cổ xưa.)

Một số lưu ý:

  • "Archaic" diễn tả sự lỗi thời một cách tiêu cực hơn "vintage" hoặc "retro". "Vintage" thường được dùng để mô tả những thứ cổ điển, được yêu thích, còn "retro" thường liên quan đến việc trở lại với phong cách của quá khứ.
  • "Archaic" thường được dùng để chỉ những thứ đã hoàn toàn biến mất khỏi sử dụng.

Ví dụ:

  • “The book was written in an archaic style, making it difficult for modern readers to understand.” (Cuốn sách được viết theo một phong cách cổ xưa, khiến những người đọc hiện đại khó hiểu.)
  • “The company is trying to modernize its processes, shedding its archaic systems.” (Công ty đang cố gắng hiện đại hóa các quy trình của mình, loại bỏ các hệ thống lỗi thời của mình.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "archaic" không?


Bình luận ()