antiquated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

antiquated nghĩa là cổ xưa. Học cách phát âm, sử dụng từ antiquated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ antiquated

antiquatedadjective

cổ xưa

/ˈæntɪkweɪtɪd//ˈæntɪkweɪtɪd/

Từ "antiquated" (cổ xưa, lỗi thời) được phát âm như sau:

  • ăn - (như phát âm "an" trong "fan")
  • tee - (như phát âm "tee" trong "tea")
  • kwest - (như phát âm "quest" trong "quest")
  • d - (giọng hơi khàn, giống khi nói "d" trong "dog")

Tổng hợp: /ˈæntiˌkweɪtɪd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ antiquated trong tiếng Anh

Từ "antiquated" (古老的, lỗi thời) trong tiếng Anh có nghĩa là cổ xưa, cũ kỹ, lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc phù hợp nữa. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Old-fashioned: "Antiquated" thường dùng để mô tả những thứ có từ lâu đời và không còn được ưa chuộng như những thứ mới mẻ. Ví dụ: "His old-fashioned manners were charming but somewhat antiquated." (Phong cách lịch sự cũ kỹ của ông rất đáng yêu nhưng cũng hơi lỗi thời.)
  • Outdated: Dùng để chỉ những kỹ thuật, phương pháp, hay hệ thống đã cũ và không còn hiệu quả. Ví dụ: "The company's outdated computer system was slowing down productivity." (Hệ thống máy tính cũ kỹ của công ty đang làm chậm hiệu suất.)
  • Obsolete: "Antiquated" gần gũi với "obsolete" (bị lỗi thời) hơn là "ancient" (cổ đại).

2. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Adjective: Dùng như một tính từ để miêu tả một danh từ.
    • Example: "The building’s antiquated facade reflected its age." (Cái mặt tiền cũ kỹ của tòa nhà phản ánh độ tuổi của nó.)
  • Phrase: Có thể dùng trong các cụm từ:
    • Antiquated practices: Các phương pháp cũ kỹ.
    • Antiquated thinking: Cách tư duy lỗi thời.
    • Antiquated technology: Công nghệ cũ kỹ.

3. Ví dụ sử dụng trong câu:

  • "The museum displayed a number of antiquated artifacts." (Bảo tàng trưng bày một số hiện vật cổ xưa.)
  • "He stubbornly clung to his antiquated beliefs." (Ông ta kiên quyết giữ chặt những niềm tin cũ kỹ của mình.)
  • "We need to modernize our antiquated software." (Chúng ta cần hiện đại hóa phần mềm cũ kỹ của mình.)
  • "The queen’s antiquated style was a refreshing change.” (Phong cách cổ điển của nữ hoàng là một sự thay đổi thú vị.)
  • “Their archaic laws are now considered antiquated.” (Những luật cổ xưa của họ hiện được coi là lỗi thời.)

4. Sự khác biệt giữa "antiquated" và các từ tương tự:

  • Ancient: (Cổ đại) – Liên quan đến thời gian rất xa trong quá khứ, thường là từ thời tiền sử.
  • Old: (Cũ) – Chỉ những thứ có từ lâu, nhưng không nhất thiết là lỗi thời.
  • Outdated: (Lỗi thời) – Nhấn mạnh sự không phù hợp với thời đại hiện tại.
  • Obsolete: (Bị lỗi thời) – Chỉ những thứ không còn được sử dụng nữa.

Tóm lại: "Antiquated" là một từ hữu ích để mô tả những thứ lỗi thời, cũ kỹ và không còn phù hợp với thời đại. Hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với các từ chỉ đơn giản là "old."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong kinh doanh, lịch sử, văn học)?


Bình luận ()