decrepit là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decrepit nghĩa là sai. Học cách phát âm, sử dụng từ decrepit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decrepit

decrepitadjective

sai

/dɪˈkrepɪt//dɪˈkrepɪt/

Từ "decrepit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-kREP-it

Phần gạch đầu dòng (ˈkrepɪt) chỉ ra trọng âm, rơi vào âm tiết thứ hai.

  • di: Giống như tiếng Việt "di" trong "đi".
  • kREP: Giống như tiếng Việt "krep" trong "krep-krep".
  • it: Giống như tiếng Việt "ít".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decrepit trong tiếng Anh

Từ "decrepit" trong tiếng Anh có nghĩa là "hao mòn, mục nát, suy tàn" (worn out, dilapidated, or crumbling). Nó thường được dùng để mô tả những thứ cũ kỹ, kém mạnh mẽ và không còn vẻ đẹp ban đầu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "decrepit" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật chất:

  • Ví dụ: "The old castle was a decrepit ruin, overgrown with ivy and crumbling at the edges." (Lâu đài cũ là một tàn tích mục nát, bị cây thường xuân bao phủ và sụp đổ ở các cạnh.)
  • Ví dụ: "He drove a decrepit car that was constantly breaking down." (Anh ta lái một chiếc xe cũ kỹ, liên tục gặp sự cố.)
  • Ví dụ: “The decrepit stairs creaked ominously.” (Cầu thang mục nát kêu cót két đáng sợ.)

2. Mô tả người hoặc tình trạng sức khỏe:

  • Ví dụ: "The decrepit old man leaned heavily on his cane." (Người đàn ông già mục nát dựa vào cây gậy nặng nề.)
  • Ví dụ: “She looked decrepit after the long journey.” (Cô ấy trông suy yếu sau chuyến đi dài.) (Dạng này dùng để mô tả vẻ ngoài mệt mỏi, yếu ớt.)

3. Mô tả tình huống hoặc phong cách:

  • Ví dụ: "The party was a decrepit affair, with few attendees and a stale atmosphere." (Buổi tiệc là một buổi tiệc tàn tạ, có ít khách và không khí ngột ngạt.)
  • Ví dụ: “The style of the restaurant was decrepit and outdated.” (Phong cách của nhà hàng là cũ kỹ và lỗi thời.)

Lưu ý:

  • "Decrepit" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự suy giảm, hư hỏng.
  • Nó thường được dùng để mô tả những thứ có tuổi đời rất cao hoặc đã bị sử dụng lâu dài.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa của "decrepit" bạn có thể tham khảo:

  • Dilapidated
  • Crumbling
  • Worn-out
  • Decayed
  • Run-down

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "decrepit" trong tiếng Anh!


Bình luận ()