deed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deed nghĩa là hành động. Học cách phát âm, sử dụng từ deed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deed

deedverb

hành động

/diːd//diːd/

Từ "deed" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:

1. /diːd/ (Đọc giống "dee-d")

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất.
  • Nó được sử dụng khi "deed" là một động từ, có nghĩa là "ký đơn vị", "công trình xây dựng". Ví dụ:
    • "He signed the deed to the property." (Anh ấy đã ký đơn vị sở hữu đất.)
    • "The contractor completed the deed." (Nhà thầu đã hoàn thành công trình xây dựng.)

2. /dɪd/ (Đọc giống "id")

  • Cách này được sử dụng khi "deed" là một động từ trong quá khứ, có nghĩa là "thực hiện", "làm". Ví dụ:
    • "She deeded her inheritance to the museum." (Cô ấy đã làm di chúc để lại cho bảo tàng.)

Lời khuyên:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deed trong tiếng Anh

Từ "deed" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Tài sản, giấy chứng quyền sở hữu (Legal/Real Estate):

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "deed" liên quan đến bất động sản. "Deed" là một giấy tờ pháp lý chứng minh quyền sở hữu của một tài sản (nhà, đất, căn hộ, v.v.).
    • Ví dụ: "The lawyer presented the deed to the buyer." (Luật sư trình giấy chứng quyền sở hữu cho người mua.)
    • Ví dụ: "We need to sign the deed to officially transfer ownership." (Chúng ta cần ký giấy chứng quyền sở hữu để chính thức chuyển nhượng quyền sở hữu.)
  • Verb (Động từ): "To deed" nghĩa là chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.
    • Ví dụ: “She deeded her house to her daughter.” (Cô ấy chuyển nhượng ngôi nhà cho con gái.)

2. Hành động, việc làm (General/Informal):

  • Noun (Danh từ): Trong một số trường hợp, "deed" có thể dùng để chỉ một hành động, việc làm xuất sắc, dũng cảm hoặc đáng khen ngợi.
    • Ví dụ: "He performed a brave deed saving the child." (Anh ấy đã thực hiện một hành động dũng cảm cứu con bé.)
    • Ví dụ: “Her generous donation was a great deed.” (Quyên góp hào phóng của cô ấy là một hành động tốt đẹp.)

3. Một sự thật, một quyết định (Informal):

  • Noun (Danh từ): "Deed" đôi khi được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một sự thật, quyết định hoặc lời hứa.
    • Ví dụ: “He swore deed and word that he would keep her secret.” (Anh ấy đã thề bằng lời và hành động sẽ giữ bí mật của cô ấy.)

Tổng kết:

Nghĩa Danh từ (Noun) Động từ (Verb)
Bất động sản Deed (giấy chứng quyền sở hữu) To deed (chuyển nhượng quyền)
Hành động Deed (hành động tốt đẹp, dũng cảm) -
Sự thật/Quyết định Deed (sự thật, lời hứa) -

Lưu ý: Nghĩa sử dụng "deed" thường thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến cách sử dụng của từ này trong câu để hiểu rõ nghĩa của nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một nghĩa nào đó của "deed" không?


Bình luận ()