clutter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clutter nghĩa là bừa bộn. Học cách phát âm, sử dụng từ clutter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clutter

clutterverb

bừa bộn

/ˈklʌtə(r)//ˈklʌtər/

Từ "clutter" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng và vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • ˈkluːtər
    • ˈklu: Làm nổi bật âm "kl" như tiếng "cl" trong "clock".
    • -tər: Âm "tər" giống như âm "ter" trong "term".

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • ˈklʌtər
    • ˈklʌ: Làm nổi bật âm "kl" như tiếng "cl" trong "clock".
    • -tər: Âm "tər" giống như âm "ter" trong "term".

Lưu ý:

  • Phần tử âm "u" trong cả hai cách phát âm đều ngắn.
  • Âm "r" ở cuối từ được phát ra một cách nhẹ nhàng, không quá mạnh.

Để luyện tập: Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh chuyên nghiệp như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clutter trong tiếng Anh

Từ "clutter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. (Danh từ) sự lộn xộn, hỗn độn:

  • Ý nghĩa: Mô tả một tình trạng không ngăn nắp, bừa bộn, đầy đủ những đồ vật không cần thiết.
  • Cách dùng: Thường dùng để miêu tả không gian, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả tình trạng thông tin hoặc tư duy.
  • Ví dụ:
    • "His desk was covered in a clutter of papers and pens." (Bàn làm việc của anh ta bị lộn xộn với giấy tờ và bút chì.)
    • "I find it hard to concentrate with all the visual clutter in the room." (Tôi khó tập trung khi có quá nhiều sự hỗn độn thị giác trong phòng.)
    • "She was drowning in a clutter of emails and phone calls." (Cô bị ngập trong một mớ email và cuộc gọi điện thoại.)

2. (Động từ) làm lộn xộn, lộn xộn, dồn nhồi:

  • Ý nghĩa: Hành động tạo ra sự lộn xộn, hoặc trạng thái đã bị lộn xộn.
  • Cách dùng: Thường dùng để miêu tả hành động xếp đồ vật không ngăn nắp, hoặc trạng thái của không gian, đồ vật sau khi bị xáo trộn.
  • Ví dụ:
    • "Don't clutter your room - keep it tidy!" (Đừng làm lộn xộn phòng của bạn - hãy giữ nó gọn gàng!)
    • "The artist cluttered the canvas with bold colors and shapes." (Nhà điêu khắc đã dồn nhồi bức tranh với những màu sắc và hình dạng táo bạo.)
    • "He tends to clutter his desk with random objects." (Anh ta có xu hướng lộn xộn bàn làm việc với những đồ vật ngẫu nhiên.)

3. (Tính từ) lộn xộn, hỗn độn (mô tả):

  • Ý nghĩa: Mô tả một cái gì đó hoặc một người là lộn xộn, không ngăn nắp.
  • Cách dùng: Dùng để miêu tả trạng thái của một đối tượng hoặc người.
  • Ví dụ:
    • "He's a cluttered personality - unpredictable and disorganized." (Anh ta là một người có tính cách lộn xộn - khó đoán và thiếu trật tự.)
    • "The room felt cluttered and uncomfortable." (Phòng cảm thấy lộn xộn và khó chịu.)

Một vài lưu ý thêm:

  • "Clutter" thường được dùng để chỉ những thứ không cần thiết, không có giá trị sử dụng.
  • Nghĩa của "clutter" có liên quan đến sự mất tổ chức và khó quản lý.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clutter" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ cụ thể hơn, hay bạn muốn tôi so sánh "clutter" với các từ đồng nghĩa như "mess" hoặc "disorder"?


Bình luận ()