disarray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disarray nghĩa là Xấu trộn. Học cách phát âm, sử dụng từ disarray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disarray

disarraynoun

Xấu trộn

/ˌdɪsəˈreɪ//ˌdɪsəˈreɪ/

Từ "disarray" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - như âm "i" trong "bit"
  • s - như âm "s" đơn giản
  • ar - như âm "ar" trong "car"
  • ray - như âm "ray" trong "ray"

Tổng hợp lại: di-sər-ray

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disarray trong tiếng Anh

Từ "disarray" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự, hoặc tình trạng vô tổ chức. Nó thường được dùng để mô tả một tình huống mà mọi thứ không được sắp xếp hoặc có trật tự. Dưới đây là cách sử dụng từ "disarray" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả tình trạng vật chất:

  • Ví dụ: "The room was left in complete disarray after the party." (Phòng bị bỏ lại hoàn toàn hỗn loạn sau bữa tiệc.)
  • Giải thích: "Disarray" ở đây mô tả sự lộn xộn, hỗn độn của căn phòng.
  • Các từ đồng nghĩa: chaos, mess, disorder

2. Mô tả tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc:

  • Ví dụ: "After the shocking news, his thoughts were in disarray." (Sau tin tức sốc, suy nghĩ của anh ta bị rối bời.)
  • Giải thích: "Disarray" ở đây không chỉ đơn thuần là sự lộn xộn mà còn ám chỉ sự hỗn loạn, mất phương hướng trong tâm trí.
  • Các từ đồng nghĩa: confusion, turmoil, disorganization

3. Mô tả tình trạng tổ chức hoặc hệ thống:

  • Ví dụ: "The company's records were in such disarray that it was impossible to find any information." (Sổ sách của công ty trong tình trạng hỗn loạn đến mức không thể tìm thấy bất kỳ thông tin nào.)
  • Giải thích: "Disarray" ở đây chỉ sự thiếu tổ chức, hệ thống rõ ràng.
  • Các từ đồng nghĩa: disorder, chaos, lack of organization

Cách sử dụng trong câu:

  • Subject + be verb + in disarray (Ví dụ: The office was in disarray.)
  • Noun + in disarray (Ví dụ: His mind was in disarray.)
  • Adjective + in disarray (Ví dụ: The scene was chaotic in disarray.)

Một vài lưu ý:

  • "Disarray" thường được sử dụng như một danh từ (noun).
  • Thường đi kèm với các trạng từ mô tả mức độ, ví dụ: "completely in disarray," "utter disarray."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disarray" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()