dismay là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dismay nghĩa là mất tinh thần. Học cách phát âm, sử dụng từ dismay qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dismay

dismaynoun

mất tinh thần

/dɪsˈmeɪ//dɪsˈmeɪ/

Từ "dismay" được phát âm như sau:

  • di-smé
  • Nguyên âm "i" trong "di" được phát âm như âm "i" trong "bit"
  • Nguyên âm "a" trong "smé" được phát âm giống như âm "a" trong "cat"
  • Phần "ay" được bỏ qua, chỉ đọc "mé"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dismay trong tiếng Anh

Từ "dismay" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thất vọng, kinh hoàng, hoặc sốc nặng. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi đối mặt với một tình huống không mong muốn, đáng sợ hoặc khó chấp nhận.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dismay" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Diễn tả sự thất vọng, khó chịu:

  • Ví dụ: "She felt a sense of dismay when she realized she had left her passport at home." (Cô cảm thấy một sự thất vọng lớn khi nhận ra mình đã quên hộ chiếu ở nhà.)
  • Ví dụ: "The news of the layoffs caused widespread dismay among the employees." (Tin tức về việc sa thải hàng loạt gây ra sự thất vọng lan rộng trong số nhân viên.)

2. Diễn tả sự kinh hoàng, sốc nặng:

  • Ví dụ: "The survivors were filled with dismay after discovering the extent of the destruction." (Những người sống sót tràn ngập sự kinh hoàng sau khi phát hiện mức độ tàn phá.)
  • Ví dụ: "His dismay was evident in his wide eyes and trembling voice." (Sự kinh hoàng của anh ta thể hiện rõ trên khuôn mặt và giọng nói run rẩy.)

3. Sử dụng trong mệnh đề trạng thái:

  • Ví dụ: "He looked at the disaster with dismay, unable to comprehend the scale of the loss." (Anh ta nhìn vào thảm họa với sự kinh hoàng, không thể hiểu được quy mô của sự mất mát.)

Nâng cấp ý nghĩa:

  • Dismayed: Đây là dạng quá khứ của động từ "dismay" (khao khát, lo lắng). Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang trải qua những cảm xúc tiêu cực.
  • Dismaying: Đây là tính từ, dùng để mô tả một tình huống hoặc sự việc gây ra sự thất vọng, kinh hoàng, hoặc khó chịu.

Lời khuyên:

  • "Dismay" thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "disappointment" hoặc "shock."
  • Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các văn bản tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "dismay" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như:

  • Trong một câu chuyện
  • Trong một bài báo
  • Trong một đoạn hội thoại

Bình luận ()