havoc là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

havoc nghĩa là sự tàn phá. Học cách phát âm, sử dụng từ havoc qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ havoc

havocnoun

sự tàn phá

/ˈhævək//ˈhævək/

Từ "havoc" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /həˈvɒk/
  • Phát âm gần đúng: həˈvɒk

Giải thích chi tiết:

  • hə: Âm "h" nhẹ, gần giống như âm "uh" (như trong từ "house").
  • ˈvɒk:
    • v: Âm "v" như trong tiếng Việt.
    • ɒ: Âm "o" tròn, giống như âm "o" trong tiếng Việt chữ "mồ" hoặc "bồ".
    • k: Âm "k" cuối từ.

Lưu ý:

  • Phần gạch dưới (ˈ) chỉ ra âm nhấn mạnh trong từ. Trong trường hợp này, âm nhấn mạnh rơi vào âm "vɒk".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ havoc trong tiếng Anh

Từ "havoc" trong tiếng Anh có nghĩa là gây rối loạn, phá hoại, tàn phá hoặc gây thiệt hại lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc sự kiện gây ra sự hỗn loạn, bất ổn và thiệt hại đáng kể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "havoc" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự phá hoại, tàn phá, rối loạn.
  • Ví dụ:
    • "The storm caused havoc throughout the city." (Bão đã gây ra sự tàn phá khắp thành phố.)
    • "The rebels unleashed havoc on the countryside." (Những kẻ nổi dậy đã gây ra sự phá hoại trên vùng nông thôn.)
    • "The hackers caused havoc to the company's computer system." (Những kẻ hacker đã gây ra sự rối loạn cho hệ thống máy tính của công ty.)

2. Như một động từ (verb):

  • Định nghĩa: Gây ra sự phá hoại, rối loạn, tàn phá.
  • Ví dụ:
    • "The fire havocked the entire building." (Lửa đã tàn phá toàn bộ tòa nhà.)
    • "The locusts havocked the crops." (Những con châu chấu đã tàn phá mùa màng.)
    • "The soldiers havocked the enemy's camp." (Những người lính đã phá hoại trại của kẻ thù.)

3. Sử dụng với cụm từ:

  • "To wreak havoc" (gây ra sự tàn phá, phá hoại): Đây là cụm từ phổ biến để diễn tả hành động gây ra sự rối loạn và thiệt hại nghiêm trọng.
    • Ví dụ: "The virus wreaked havoc on the internet." (Một loại virus đã gây ra sự tàn phá trên internet.)

Lịch sử và nguồn gốc:

Sự thật thú vị là từ "havoc" có nguồn gốc từ tiếng La Mã cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ "hăvocus," chỉ sự hỗn loạn, bạo loạn, chiến tranh hoặc vandalism.

Lưu ý:

  • Từ "havoc" thường mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả những hành động gây ra sự tổn hại nghiêm trọng.
  • Nó không phải là một từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "havoc" không?


Bình luận ()