disorder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disorder nghĩa là Rối loạn. Học cách phát âm, sử dụng từ disorder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disorder

disordernoun

Rối loạn

/dɪsˈɔːdə(r)//dɪsˈɔːrdər/

Từ "disorder" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di - giống như "dee" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • sord - giống như "sord" (giống như "sort" nhưng nghe hơi "o" hơn)

Tổng hợp: /dɪˈsɔrdər/

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe thêm và luyện tập:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disorder trong tiếng Anh

Từ "disorder" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất cùng với ví dụ:

1. Như danh từ (Noun):

  • Ý nghĩa chung: Sự hỗn loạn, sự rối loạn, sự mất trật tự, sự bất thường.

  • Ví dụ:

    • "There was a disorder in the streets following the protest." (Có sự hỗn loạn trên đường phố sau cuộc biểu tình.)
    • "She suffered from a neurological disorder." (Cô bị một bệnh lý thần kinh.)
    • "The children's toys were in a terrible disorder." (Đồ chơi của bọn trẻ bị lộn xộn.)
  • Các loại disorder cụ thể:

    • Mental disorder: Bệnh tâm thần (ví dụ: depression, anxiety disorder)
    • Physical disorder: Bệnh lý thể chất (ví dụ: heart disorder, digestive disorder)
    • Social disorder: Sự hỗn loạn xã hội (ví dụ: social disorder, civil disorder)
    • Apparent disorder: Sự rối loạn bề ngoài (ví dụ: apparent disorder of the furniture)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Ý nghĩa: Hỗn loạn, rối loạn, bất thường, không trật tự.
  • Ví dụ:
    • “He had a disorderly behavior in class.” (Hắn có hành vi hỗn loạn trong lớp học.)
    • “The data showed a disordered pattern.” (Dữ liệu cho thấy một mô hình rối loạn.)
    • “She was a disordered thought.” (Cô là một suy nghĩ hỗn loạn.)

3. Trong cụm từ (Phrases):

  • Disorderly: Hỗn loạn, bất trật tự (thường dùng để mô tả hành vi hoặc tình trạng) - ví dụ: "a disorderly crowd" (một đám đông hỗn loạn)
  • Disorderly conduct: Hành vi không trật tự, hành vi gây rối.
  • Mental disorder: Bệnh tâm thần
  • Disorderly process: Quy trình không trật tự, không theo đúng quy cách.

Lưu ý:

  • Disorganized thường được sử dụng để chỉ sự thiếu trật tự, nhưng không nhất thiết liên quan đến sự hỗn loạn hoặc mất trật tự nghiêm trọng. "Disorganized" thường thiên về vấn đề sắp xếp và tổ chức.
  • Disorder thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, hàm ý sự mất trật tự, hỗn loạn hoặc bất thường có thể gây ra vấn đề.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "disorder" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ví dụ bạn muốn sử dụng nó. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn đang băn khoăn, tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác hơn.


Bình luận ()