commotion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commotion nghĩa là hỗn loạn. Học cách phát âm, sử dụng từ commotion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commotion

commotionnoun

hỗn loạn

/kəˈməʊʃn//kəˈməʊʃn/

Từ "commotion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒməʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn chính của từ.

Phát âm chi tiết hơn:

  • com - nghe gần giống như "com" trong "comb" (cốc)
  • mo - nghe gần giống như "mo" trong "more" (nhiều hơn)
  • tion - nghe giống như "shən" (như trong "shun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commotion trong tiếng Anh

Từ "commotion" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xáo trộn, rối rắm, náo động, hỗn loạn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và loại sự kiện được mô tả. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ:

1. Ý nghĩa chung:

  • A state of disturbance or excitement: Tình trạng gây rối hoặc kích động
  • A noisy and confused disturbance: Sự hỗn loạn ồn ào và gây rối
  • A commotion: Bản thân sự xáo trộn đó.

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Về hành động gây ra sự xáo trộn:
    • He caused a commotion by shouting loudly. (Anh ta gây ra sự náo động bằng cách la lớn.)
    • The children started a commotion when they realized they couldn’t have dessert. (Trẻ em bắt đầu xáo trộn khi chúng nhận ra không được ăn đồ ngọt.)
  • Về tình huống hoặc sự kiện:
    • There was a commotion outside the building. (Có sự náo động bên ngoài tòa nhà.)
    • The accident caused a lot of commotion. (Tai nạn gây ra nhiều sự xáo trộn.)
  • Về cảm xúc hoặc suy nghĩ:
    • It caused a commotion in his mind. (Nó gây ra sự xáo trộn trong suy nghĩ của anh ta.) (Ít dùng hơn, thường dùng để chỉ sự bồn chồn hoặc lo lắng.)
  • (Động từ) To stir up a commotion; to cause a disturbance: Gây ra sự xáo trộn.
    • He's always stirring up a commotion. (Anh ta luôn gây ra sự xáo trộn.)

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The police arrived to quell the commotion." (Cảnh sát đến để dập tắt sự náo động.)
  • "The sudden crash caused a commotion throughout the office." (Tiếng va chạm đột ngột gây ra sự xáo trộn trong toàn văn phòng.)
  • "Don’t create a commotion; you’ll disturb everyone.” (Đừng gây ra sự xáo trộn; bạn sẽ làm phiền mọi người.)

4. So sánh với các từ tương tự:

  • Disturbance: Sự xáo trộn (chung chung hơn, có thể là bất kỳ loại xáo trộn nào)
  • Uproar: Sự phẫn nộ, nổi loạn
  • Chaos: Hỗn loạn
  • Excitement: Kích động

Mẹo:

  • "Commotion" thường được sử dụng để mô tả một tình huống ngắn hạn, gây rối và thường không nghiêm trọng.
  • Nếu bạn muốn diễn tả một tình huống bạo lực hoặc nghiêm trọng hơn, bạn có thể sử dụng các từ như "riot," "turmoil," hoặc "pandemonium."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "commotion" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()