fray là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

fray nghĩa là sờn. Học cách phát âm, sử dụng từ fray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ fray

frayverb

sờn

/freɪ//freɪ/

Từ "fray" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa và vùng miền:

1. /frɑɪ/ (Nghe gần giống "fray" trong tiếng Việt)

  • Cách phát âm:
    • f: phát âm giống như chữ "f" trong tiếng Việt.
    • r: phát âm là hưỡng r nhẹ, gần giống với âm "r" trong từ "rate" (không rõ ràng).
    • a: phát âm như âm "a" trong từ "father" (ngắn, rõ).
    • y: phát âm như âm "y" trong từ "yes" (ngắn, rõ).
  • Ý nghĩa: Thường dùng để chỉ việc "xói mòn", "hao mòn", "thấm" hoặc "tơ rách". Ví dụ: "The rope frayed with use." (Cước bị xói mòn khi sử dụng).

2. /frèi/ (Nghe gần giống "freigh")

  • Cách phát âm:
    • f: phát âm giống như chữ "f" trong tiếng Việt.
    • r: phát âm là hưỡng r nhẹ, không rõ ràng (thường được bỏ qua).
    • èi: phát âm như âm "ai" kéo dài, nhấn mạnh.
  • Ý nghĩa: Thường dùng để chỉ "khawatir", "lo lắng", "muốn tò mò". Ví dụ: "He frayed over the mystery." (Anh ta lo lắng về bí ẩn đó).

Lưu ý:

  • Cách phát âm /frɑɪ/ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Cách phát âm /frèi/ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Để luyện tập phát âm chuẩn, bạn có thể:

  • Nghe các phiên âm trực tuyến: Tìm kiếm "fray pronunciation" trên YouTube hoặc các trang web học tiếng Anh như Forvo, Merriam-Webster.
  • Tập theo dõi: Lắng nghe người bản xứ phát âm và cố gắng bắt chước.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc tập bài tập phát âm cụ thể cho từ "fray" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ fray trong tiếng Anh

Từ "fray" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc xù lông, rách, hoặc vướng víu. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia thành các nhóm cụ thể:

1. Như động từ (verb):

  • Xù lông, rách: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "The edges of the rug began to fray." (Các cạnh của tấm thảm bắt đầu xù lông.)
    • Example: "Cardigans often fray at the cuffs." (Áo len thường xù ở cổ tay.)
  • Vướng víu, rối:
    • Example: "Her hair was fraying with worry." (Tóc cô rối bời vì lo lắng.)
    • Example: "The threads were fraying as he tried to mend the garment." (Các sợi chỉ bắt đầu xù khi anh ấy cố gắng vá quần áo.)

2. Như danh từ (noun):

  • Vết xù lông, rách: Mô tả một vùng vải bị xù hoặc rách.
    • Example: "There was a fray in the corner of the blanket." (Có một vết xù lông ở góc chăn.)
  • Lông xù, sợi xù: (Thường dùng khi nói về lông thú hoặc sợi vải)
    • Example: "The dog's fur was in a fray." (Lông của con chó xù lông.)
  • Một cái gì đó bị đứt, xé: (Ít dùng hơn)
    • Example: "The rope was in a fray after being pulled too hard." (Dây thừng bị xù sau khi bị kéo quá mạnh.)

3. Biểu thị một tình huống hoặc sự căng thẳng (figurative usage - sử dụng ẩn dụ):

  • Sự căng thẳng, lo lắng: "Fray" có thể dùng để mô tả một tình huống căng thẳng hoặc lo lắng, khiến mọi thứ trở nên rối ren.
    • Example: "The family was fraying under the pressure of the crisis." (Gia đình đang căng thẳng dưới áp lực của cuộc khủng hoảng.)

Các từ đồng nghĩa và liên quan:

  • Tear: Rách
  • Unravel: Tự động rách ra
  • Wear away: Mài mòn, xù lông
  • Snag: Tắc, bị kẹt (thường dùng khi nói về vải)

Lời khuyên:

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "fray," bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó xuất hiện. Nó đặc biệt quan trọng khi dùng từ này như động từ để mô tả quá trình xù lông hoặc rách của vải.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một tình huống nào đó không? (Ví dụ: "How do you use 'fray' in a sentence about a sweater?")

Thành ngữ của từ fray

fray at/around the edges/seams
to start to come apart or to fail
  • Support for the leader was fraying at the edges.

Bình luận ()