disintegrate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disintegrate nghĩa là tan rã. Học cách phát âm, sử dụng từ disintegrate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disintegrate

disintegrateverb

tan rã

/dɪsˈɪntɪɡreɪt//dɪsˈɪntɪɡreɪt/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "disintegrate" trong tiếng Anh:

/dɪsɪnˌtɛɡrɪt/

Phát âm chi tiết:

  • dis - phát âm như "dis" trong "disappointment"
  • in - phát âm như "in" trong "in the box"
  • te - phát âm như "te" trong "tea"
  • grat - phát âm như "grat" trong "gratitude"
  • e - phát âm như "e" trong "end"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disintegrate trong tiếng Anh

Từ "disintegrate" trong tiếng Anh có nghĩa là tan rã, vỡ vụn, phân hủy một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Nó thường được dùng để mô tả một quá trình phá hủy hoặc hủy hoại một vật thể, cấu trúc hoặc hệ thống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disintegrate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về vật chất:

  • Literal (Thực tế):

    • "The ice sculpture began to disintegrate in the heat." (Tượng băng bắt đầu tan rã trong cái nóng.)
    • "The old castle walls were slowly disintegrating due to years of neglect." (Các bức tường lâu đài cũ đang dần tan rã do nhiều năm bỏ hoang.)
    • "The sugar disintegrated into a pile of grains." (Đường tan thành một đống hạt.)
  • Figurative (Hình tượng - dùng để chỉ sự suy tàn, hủy hoại):

    • "The company's reputation disintegrated after the scandal." (Danh tiếng của công ty sụp đổ sau vụ bê bối.)
    • “His relationship with his parents disintegrated as he grew older.” (Mối quan hệ của anh ấy với bố mẹ trở nên tan vỡ khi anh ấy lớn lên.)

2. Về trạng thái tinh thần, cảm xúc:

  • "Her confidence began to disintegrate under the pressure of the competition." (Sự tự tin của cô ấy bắt đầu tan vỡ dưới áp lực của cuộc thi.)
  • “His hope to win the lottery disintegrated after seeing the winning numbers.” (Hy vọng của anh ấy trúng số độc đắc đã tan vỡ sau khi nhìn thấy số trúng.)

3. Trong khoa học (tính chất vật lý):

  • "The bomb disintegrated into fragments." (Bom tan thành các mảnh vụn.)
  • "The rock sample disintegrated under high pressure." (Mẫu đá bị phân hủy dưới áp lực cao.)

Các từ đồng nghĩa với "disintegrate":

  • Collapse (sụp đổ)
  • Crumble (vỡ vụn)
  • Decay (hóa thối)
  • Break up (tan vỡ)
  • Fall apart (tan tành)
  • Shred (xé vụn)

Lưu ý: "Disintegrate" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như "crumble" hoặc "break up," vì nó gợi ý một quá trình tan rã nhanh chóng và hoàn toàn.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "disintegrate" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó tốt nhất không?


Bình luận ()