hustle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hustle nghĩa là chen lấn. Học cách phát âm, sử dụng từ hustle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hustle

hustleverb

chen lấn

/ˈhʌsl//ˈhʌsl/

Từ “hustle” trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Hustle (v.): (Nghĩa: làm việc chăm chỉ, vất vả; lừa đảo, làm ăn nhanh nhảu)

  • Phát âm: /hʌsəl/
  • Phát âm chi tiết:
    • hʌ: Âm "h" hơi ngắn, giống âm "h" trong "hat".
    • səl: Âm "s" như trong "sun" và âm "əl" là âm phụ âm rất ngắn, gần như không phát ra.

2. Hustle (n.): (Nghĩa: cuộc sống nhộn nhịp, náo nhiệt; một nhóm người làm ăn nhanh nhảu, thường là với mục đích lừa đảo)

  • Phát âm: /hʌstəl/
  • Phát âm chi tiết:
    • hʌ: Tương tự như trên.
    • stəl: Âm "st" giống "st" trong "stop", và âm "əl" là âm phụ âm rất ngắn.

Mẹo để phát âm chính xác:

  • Luyện tập phát âm từng nguyên âm và phụ âm riêng lẻ.
  • Chú ý đến âm "h" nhẹ và âm "əl" ngắn.
  • Nghe người bản xứ nói và bắt chước theo.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hustle trong tiếng Anh

Từ "hustle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Hustle (v):

  • Ý nghĩa gốc: Lăn lộn, làm việc chăm chỉ, không ngừng nghỉ, thường là trong các công việc bán hàng, buôn bán, hoặc tìm kiếm cơ hội kiếm tiền. Nó gợi ý một thái độ làm việc tích cực, năng động và đôi khi là mưu mẹo.
  • Ví dụ:
    • "He's a real hustler - he always manages to sell something." (Anh ấy là một người rất giỏi "hustle" - anh ấy luôn tìm cách bán được thứ gì đó.)
    • "She had to hustle to make ends meet." (Cô ấy phải làm việc vất vả để kiếm sống.)
    • "They were hustling customers in the street." (Họ đang "hustle" khách hàng trên đường phố.)
  • Nghĩa bóng: Sự cố gắng, nỗ lực, đấu tranh để đạt được điều gì đó, thường là trong một môi trường cạnh tranh.
    • "It takes a lot of hustle to succeed in this business." (Để thành công trong lĩnh vực này, bạn cần rất nhiều nỗ lực.)

2. Hustle (n):

  • Ý nghĩa: Một nỗ lực, một biện pháp tích cực để đạt được mục tiêu. Nó có thể đề cập đến một kế hoạch, một chiến lược hoặc một chuỗi hành động để đạt được một kết quả cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "His hustle to get the project done on time was impressive." (Sự nỗ lực của anh ấy để hoàn thành dự án đúng thời hạn thật ấn tượng.)
    • "They came up with a clever hustle to attract customers." (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch thông minh để thu hút khách hàng.)

3. Hustle (adj): (Ít dùng hơn, thường dùng trong cụm từ)

  • Ý nghĩa: Năng động, hăng hái, nhanh nhạy.
  • Ví dụ: “He has a hustle about him – he always seems to be busy doing something.” (Anh ấy có một sự năng động/hăng hái trong con người anh ấy - anh ấy luôn có vẻ bận rộn làm việc.)

Tổng kết:

"Hustle" thường được sử dụng để miêu tả một thái độ làm việc tích cực, hướng đến thành công. Nó mang ý nghĩa về sự chăm chỉ, mưu mẹo, và sự không ngừng nỗ lực.

Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh, "hustle" có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự gian lận, lợi dụng người khác để đạt được mục đích. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "hustle" trong một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về sự khác biệt giữa "hustle" và các từ đồng nghĩa như "work hard," "struggle," hoặc "effort"?


Bình luận ()