pursue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pursue nghĩa là đuổi theo, đuổi bắt. Học cách phát âm, sử dụng từ pursue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pursue

pursueverb

đuổi theo, đuổi bắt

/pəˈsjuː/
Định nghĩa & cách phát âm từ pursue

Từ "pursue" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US: /ˈpɜːrs/ (gần giống "per-s")
  • UK: /ˈpɜːs/ (gần giống "per-s")

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm mạnh.

Phần gạch chân (`) biểu thị nguyên âm yếu.

Phát âm chi tiết hơn:

  • p: phát âm "p" như trong "pen"
  • u: phát âm "uh" như trong "cup"
  • s: phát âm "s" như trong "sun"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pursue trong tiếng Anh

Từ "pursue" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia thành các trường hợp phổ biến nhất:

1. Theo đuổi (một mục tiêu, ước mơ, sở thích):

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "pursue". Nó có nghĩa là cố gắng đạt được một điều gì đó, thường là khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.

  • Ví dụ:
    • "She pursued her dream of becoming a professional dancer." (Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành vũ công chuyên nghiệp.)
    • "He pursued a career in medicine." (Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.)
    • "Don't pursue happiness at the expense of your health." (Đừng theo đuổi hạnh phúc mà bỏ qua sức khỏe của mình.)
  • Cấu trúc: pursue + noun/gerund (ví dụ: pursue a dream, pursue a career, pursue happiness)

2. Truy đuổi (một người, một đối tượng):

Trong trường hợp này, "pursue" có nghĩa là bắt hoặc theo dõi một người, một vật. Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể liên quan đến tội phạm hoặc sự săn lùng.

  • Ví dụ:
    • "The police are pursuing the suspect." (Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm.)
    • "He pursued his love interest around the city." (Anh ấy truy đuổi người yêu tiềm năng quanh thành phố.) (thường mang sắc thái tán tỉnh hoặc hơi 'táo bạo')

3. Phân tích, nghiên cứu (một vấn đề, chủ đề):

"Pursue" cũng có thể dùng để chỉ việc nghiên cứu một vấn đề một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

  • Ví dụ:
    • "The researchers pursued the question of climate change tirelessly." (Các nhà nghiên cứu một cách khẩn trương phân tích/nghiên cứu câu hỏi về biến đổi khí hậu.)
    • "He pursued his interest in history by reading books and visiting museums." (Anh ấy theo đuổi mối quan tâm của mình về lịch sử bằng cách đọc sách và tham quan bảo tàng.)

4. Sử dụng trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh:

  • Follow up: "Let's pursue this discussion further." (Hãy tiếp tục thảo luận này thêm nữa.) - Dùng để đề xuất tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc tiến hành một hành động tiếp theo.

Một vài lưu ý:

  • “Pursue” thường được sử dụng để diễn tả sự nỗ lực một cách tích cực, hướng tới một mục tiêu tốt đẹp.
  • "Follow" là một động từ tương tự, nhưng thường mang ý nghĩa đơn giản hơn là "theo dõi" hoặc "tiếp theo". Ví dụ: "Follow the instructions" (Hãy làm theo hướng dẫn).

Tóm lại:

Nghĩa của "Pursue" Cách sử dụng Ví dụ
Theo đuổi mục tiêu/ước mơ Pursue + noun/gerund She pursues her dream of becoming a doctor.
Truy đuổi người/vật The police pursued the thief.
Phân tích/nghiên cứu He pursued the topic of artificial intelligence.
Tiếp tục (cuộc trò chuyện, hành động) Follow up Let's pursue this matter further.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pursue" trong tiếng Anh! Nếu bạn có yêu cầu cụ thể hơn, hãy cho tôi biết.

Luyện tập với từ vựng pursue

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After graduating, she decided to _____ a master's degree in neuroscience.
  2. Many young athletes dream of _____ a professional career in sports.
  3. The company plans to _____ new markets in Southeast Asia next year. (gợi ý: động từ bắt đầu bằng "e")
  4. He hesitated to _____ his passion for art because of financial pressures.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The government encourages students to _____ higher education despite rising costs.
    a) pursue
    b) achieve
    c) avoid
    d) neglect

  2. She couldn't _____ her goals without proper resources. (Chọn 2 đáp án)
    a) pursue
    b) abandon
    c) accomplish
    d) postpone

  3. The team decided to _____ the project despite the risks involved.
    a) cancel
    b) pursue
    c) ignore
    d) reconsider

  4. To _____ a healthy lifestyle, you should exercise regularly and eat balanced meals.
    a) maintain
    b) pursue
    c) damage
    d) reject

  5. His refusal to _____ unethical practices earned him respect in the industry.
    a) adopt
    b) pursue
    c) condemn
    d) justify


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She wants to follow her dream of becoming a surgeon.
    → Rewrite using "pursue":
  2. Original: The research team continued their investigation despite limited funding.
    → Rewrite using "pursue":
  3. Original: He chose to chase a career in music instead of law.
    → Rewrite without using "pursue":

Đáp án

Bài 1:

  1. pursue
  2. pursue
  3. expand (nhiễu)
  4. pursue

Bài 2:

  1. a) pursue
  2. a) pursue, c) accomplish
  3. b) pursue
  4. a) maintain (nhiễu)
  5. b) pursue

Bài 3:

  1. She wants to pursue her dream of becoming a surgeon.
  2. The research team pursued their investigation despite limited funding.
  3. He chose to embark on a career in music instead of law. / He opted for a career in music instead of law.

Bình luận ()