bustle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bustle nghĩa là BULLLE. Học cách phát âm, sử dụng từ bustle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bustle

bustleverb

BULLLE

/ˈbʌsl//ˈbʌsl/
Định nghĩa & cách phát âm từ bustle

Từ "bustle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbʌstəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phần phát âm chi tiết:

  • - nghe giống như "bù"
  • stəl - nghe giống như "stêl" (giống như "steel" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bustle trong tiếng Anh

Từ "bustle" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng với ví dụ:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Sự xô đẩy, náo nhiệt, hỗn loạn, đông đúc. Thường dùng để mô tả một không gian hoặc tình huống náo nhiệt, có nhiều người và hoạt động xảy ra liên tục.
  • Ví dụ:
    • "The market was filled with the bustle of shoppers." (Chợ đông đúc náo nhiệt với sự xô đẩy của khách hàng.)
    • "I loved the bustle of the city at night." (Tôi thích sự náo nhiệt của thành phố vào ban đêm.)
    • "There was a bustle of activity around the office." (Vòng quay xung quanh văn phòng náo nức.)

2. Dùng làm động từ (verb):

  • Định nghĩa: Nhảy vọt, vội vã, xao xạc. Thường dùng để mô tả tiếng ồn, chuyển động nhanh chóng và liên tục.
  • Ví dụ:
    • "The crowd started to bustle out of the theater." (Khán giả bắt đầu vội vã ra khỏi nhà hát.)
    • "The bees bustled around the flowers." (Những con ong xao xạc bay lượn xung quanh hoa.)
    • “The children bustled around the playground, excited to play.” (Những đứa trẻ vội vã chạy quanh sân chơi, hào hứng được chơi.)

3. Sử dụng ẩn dụ ("bustle" để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái):

  • "He felt a bustle of excitement" (Anh ấy cảm thấy một làn sóng phấn khích.)
  • "There's a bustle of energy in the room" (Phòng tràn ngập năng lượng.)

Lưu ý:

  • "Bustle" thường liên quan đến một sự hỗn loạn có tổ chức, không phải là sự hỗn loạn hoàn toàn vô nghĩa.
  • Từ này mang sắc thái vui vẻ, năng động, đặc biệt khi mô tả những không gian hoặc tình huống náo nhiệt.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét bản thân sử dụng "bustle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Bạn muốn mô tả một nơi đông đúc và náo nhiệt? Sử dụng "bustle" làm danh từ.
  • Bạn muốn mô tả động tác nhanh chóng và liên tục? Sử dụng "bustle" làm động từ.

Hy vọng điều này giúp bạn sử dụng từ "bustle" một cách chính xác! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()