challenging là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

challenging nghĩa là thách thức. Học cách phát âm, sử dụng từ challenging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ challenging

challengingadjective

thách thức

/ˈtʃælɪndʒɪŋ//ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Từ "challenging" (phiền phức, thử thách) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chəˈhældɪŋ

Phân tích từng phần:

  • chə (giống "ch" trong "chair", nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
  • hæld (giống "h" trong "hat" + "led" - nghe như "led")
  • ɪŋ (giống "in" nhưng kéo dài hơn một chút)

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ challenging trong tiếng Anh

Từ "challenging" (phiền phức, thử thách, khó khăn) có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh. Dưới đây là phân tích chi tiết và ví dụ cụ thể:

1. Diễn tả một điều gì đó khó khăn, đòi hỏi nỗ lực:

  • Cách dùng: Mô tả một bài tập, nhiệm vụ, hoặc tình huống khiến bạn phải cố gắng nhiều.
  • Ví dụ:
    • "This exam was really challenging." (Bài kiểm tra này rất khó.)
    • "Learning a new language is a challenging but rewarding experience." (Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm khó khăn nhưng cũng rất đáng giá.)
    • "The project presented some challenging technical issues." (Dự án này đã gặp một số vấn đề kỹ thuật khó khăn.)
    • "He faced challenging circumstances throughout his life." (Anh ấy đã đối mặt với những hoàn cảnh khó khăn trong suốt cuộc đời mình.)

2. Diễn tả một sự thử thách, một thử việc:

  • Cách dùng: Thường được dùng để mô tả một công việc hoặc vai trò có thể khiến bạn học hỏi và phát triển.
  • Ví dụ:
    • "The company is looking for a challenging role for a talented individual." (Công ty đang tìm kiếm một vai trò thử thách cho một người có tài năng.)
    • "This job is challenging, but I'm excited about the opportunity to learn new skills." (Công việc này rất thử thách, nhưng tôi hào hứng với cơ hội học hỏi những kỹ năng mới.)

3. Diễn tả một thứ gì đó gây khó chịu, phiền phức:

  • Cách dùng: Khi nói về một vấn đề hoặc tình huống khiến bạn cảm thấy khó chịu hoặc bực bội. (Ít dùng hơn so với cách dùng đầu tiên.)
  • Ví dụ:
    • "Dealing with customer complaints can be a challenging job." (Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một công việc khó khăn.)
    • "The constant noise in the city is a challenging aspect of living there." (Tiếng ồn liên tục ở thành phố là một khía cạnh khó khăn khi sống ở đó.)

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "challenging":

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Difficult, demanding, strenuous, tough, problematic.
  • Antonyms (Từ đối nghĩa): Easy, simple, straightforward.
  • Cấu trúc ngữ pháp: “Challenging” thường dùng như một tính từ (adjective) để mô tả một danh từ.

Bạn có thể thử tìm kiếm thêm các ví dụ khác trên internet để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cho bạn một vài câu ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Ví dụ: “Cách sử dụng 'challenging' trong ngữ cảnh việc làm?”


Bình luận ()