demanding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

demanding nghĩa là đòi hỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ demanding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ demanding

demandingadjective

đòi hỏi

/dɪˈmɑːndɪŋ//dɪˈmændɪŋ/

Từ "demanding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • dɪˈmændɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị thanh nhấn mạnh.

Phát âm chi tiết:

  • di: như tiếng "d" trong "di chuyển"
  • mand: như "man" nhưng "a" ngắn (không kéo dài) và "nd" phát âm giống "n" và "d" liền nhau.
  • ing: như "ing" trong "playing"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ demanding trong tiếng Anh

Từ "demanding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, kèm theo ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. (Tính từ) Khó đòi, khó tính: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "demanding". Nó mô tả một người có những yêu cầu cao, thường xuyên đòi hỏi và có thể gây khó chịu cho người khác.

  • Ví dụ:
    • "She's a very demanding customer." (Cô ấy là một khách hàng rất khó đòi.)
    • "He’s a demanding boss who expects a lot from his employees." (Ông ấy là một sếp khó tính, luôn đòi hỏi nhiều từ nhân viên của mình.)
    • "I find it difficult to deal with people who are so demanding." (Tôi thấy khó chịu khi phải làm việc với những người quá khó đòi.)
    • “The job is demanding both physically and mentally.” (Công việc này vừa đòi hỏi thể chất vừa đòi hỏi trí tuệ.)

2. (Tính từ) Yêu cầu, đòi hỏi (được): Trong trường hợp này, "demanding" dùng để mô tả một tình huống, công việc hoặc yêu cầu cần nhiều sự cố gắng và chú ý.

  • Ví dụ:
    • "The project is demanding a lot of time and effort." (Dự án này đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.)
    • "This course is demanding but rewarding." (Khóa học này đòi hỏi nhiều nhưng cũng rất bổ ích.)
    • "The music is demanding of a skilled musician." (Âm nhạc này đòi hỏi một nhạc sĩ có kỹ năng.)

3. (Động từ) Đòi hỏi, yêu cầu (hãy/cần): Đây là dạng động từ của từ "demanding".

  • Ví dụ:
    • "The situation is demanding a quick solution." (Tình hình đang đòi hỏi một giải pháp nhanh chóng.)
    • “The evidence is demanding that he confess.” (Bằng chứng đang yêu cầu anh ta phải thú nhận.)
    • “We are demanding fair treatment for all employees.” (Chúng tôi đòi hỏi sự đối xử công bằng cho tất cả nhân viên.)

Lưu ý:

  • "Demanding" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tích cực nếu nó thể hiện sự có trách nhiệm và cao thượng. Ví dụ, "a demanding mother" có thể diễn tả một người mẹ yêu thương và luôn muốn tốt nhất cho con.
  • Nghĩa của từ “demanding” có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "demanding", tôi sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chính xác nhất.


Bình luận ()