daunting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

daunting nghĩa là đáng ngại. Học cách phát âm, sử dụng từ daunting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ daunting

dauntingadjective

đáng ngại

/ˈdɔːntɪŋ//ˈdɔːntɪŋ/

Từ "daunting" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Dahnt - Phát âm giống như "dah" trong "father" và "nt" giống như "nt" trong "went".
  • -ing - Phát âm như "ing" trong "singing".

Tổng hợp: Dahnt-ing

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ daunting trong tiếng Anh

Từ "daunting" trong tiếng Anh có nghĩa là gây nản lòng, đáng sợ, hoặc khó khăn đến mức làm người ta cảm thấy bất lực. Nó thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ, vấn đề hoặc tình huống mà vẻ bề ngoài có vẻ rất khó giải quyết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "daunting" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả một nhiệm vụ khó khăn:

  • "The prospect of writing a novel is daunting for a first-time author." (Khung cảnh viết một cuốn tiểu thuyết là điều đáng sợ đối với một tác giả lần đầu tiên.)
  • "The scale of the project seemed daunting at first, but we broke it down into smaller, manageable steps." (Quy mô của dự án lúc đầu có vẻ đáng sợ, nhưng chúng tôi đã chia nó thành các bước nhỏ hơn, có thể quản lý được.)

2. Mô tả một vấn đề phức tạp:

  • "Dealing with the complexities of the legal system can be a daunting experience." (Giải quyết những phức tạp của hệ thống pháp luật có thể là một trải nghiệm đáng sợ.)
  • "The financial challenges of starting a business are often daunting for aspiring entrepreneurs." (Những thách thức tài chính khi khởi nghiệp thường là điều đáng nản lòng đối với những doanh nhân đầy tham vọng.)

3. Mô tả một tình huống khó khăn:

  • "Standing on the stage in front of a huge audience was a daunting experience for the young performer." (Việc đứng trên sân khấu trước một lượng khán giả lớn là một trải nghiệm đáng sợ đối với người biểu diễn trẻ.)
  • "The thought of speaking in public is daunting for many people." (Việc nghĩ đến việc nói chuyện trước đám đông là điều đáng nản lòng đối với nhiều người.)

Lưu ý:

  • "Daunting" thường mang sắc thái âm tính.
  • Nó thường được dùng để diễn tả cảm xúc của sự bất lực, sợ hãi hoặc nản lòng.

Bạn có thể sử dụng "daunting" trong câu của mình như thế nào? Nếu bạn muốn, hãy đưa một câu ví dụ và tôi sẽ giúp bạn chỉnh sửa hoặc gợi ý cách sử dụng từ này.


Bình luận ()