intractable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

intractable nghĩa là khó khăn. Học cách phát âm, sử dụng từ intractable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ intractable

intractableadjective

khó khăn

/ɪnˈtræktəbl//ɪnˈtræktəbl/

Từ "intractable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • in - như âm "in" trong "in a car"
  • trak - như âm "track" (con đường)
  • tābəl - như "table" (bàn)
  • əl - như âm "uh" ngắn

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: in•trak•tə•bəl

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ intractable trong tiếng Anh

Từ "intractable" trong tiếng Anh có nghĩa là "khó trị", "khó giải quyết", "khó kiểm soát" hoặc "không thể giải quyết được". Nó thường được sử dụng để mô tả những vấn đề, bệnh tật, hoặc hành vi mà rất khó để giải quyết hoặc thay đổi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "intractable" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả các vấn đề hoặc bệnh tật:

  • Medical: "The child had an intractable cough that wouldn't respond to any medication." (Trẻ em có một cơn ho dai dẳng không đáp ứng với bất kỳ loại thuốc nào.)
  • Psychological: "He struggled with an intractable anxiety disorder." (Anh ấy phải vật lộn với một chứng rối loạn lo âu dai dẳng.)
  • Legal: "The intractable problems of poverty and crime continue to plague the city." (Những vấn đề khó giải quyết của nghèo đói và tội phạm tiếp tục ám ảnh thành phố.)

2. Mô tả các hành vi hoặc tính cách:

  • "The intractable teenager refused to obey his parents." (Teenager dai dẳng từ chối tuân theo bố mẹ.)
  • "Dealing with an intractable customer can be extremely frustrating." (Việc giải quyết một khách hàng khó đòi có thể rất khó chịu.)
  • "Her stubbornness made her an intractable opponent." (Sự kiên quyết của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành đối thủ khó đối đầu.)

3. Sử dụng với các danh từ ghép (compound adjectives):

  • Intractable problem: (Vấn đề khó giải quyết) - "They faced an intractable problem with the new software." (Họ đối mặt với một vấn đề khó giải quyết với phần mềm mới.)
  • Intractable issue: (Vấn đề khó giải quyết) - "The intractable issue of funding was a major obstacle." (Vấn đề khó giải quyết về nguồn tài trợ là một trở ngại lớn.)

Lưu ý:

  • "Intractable" thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng vấn đề này rất khó khăn và không dễ dàng giải quyết.
  • Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "difficult," "stubborn," "resistant," "unyielding" thay cho "intractable" tùy theo ngữ cảnh.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "intractable" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()