defiant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defiant nghĩa là khiêu khích. Học cách phát âm, sử dụng từ defiant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defiant

defiantadjective

khiêu khích

/dɪˈfaɪənt//dɪˈfaɪənt/

Từ "defiant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de - giống như "dé" trong "décor" (trang trí)
  • fi - giống như "fee" (tiền)
  • ant - giống như "ant" (con kiến)

Vậy, phát âm chung của từ "defiant" là: dé-fee-ant

Bạn có thể tìm thêm các đoạn clip phát âm trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ defiant trong tiếng Anh

Từ "defiant" trong tiếng Anh mô tả một người hoặc vật thể có hành vi một cách phong buông, thách thức, hoặc phản kháng một cách rõ ràng và thường là không khoan nhượng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không tuân thủ, bất tuân hoặc thậm chí là sự chống đối.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defiant" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả người:

  • "The teenager was defiant, refusing to listen to her parents." (Người thanh niên rất phong buông, từ chối nghe lời bố mẹ.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "Despite the evidence, the suspect remained defiant, denying any involvement." (Mặc dù có bằng chứng, nghi phạm vẫn giữ thái độ phong buông, phủ nhận mọi sự liên quan.)
  • "Her defiant expression showed she wouldn't back down." (Biểu cảm phong buông của cô ấy cho thấy cô ấy sẽ không từ bỏ.)

2. Mô tả hành động hoặc thái độ:

  • "His defiant gesture of waving his arms was a clear challenge." (Thái độ phong buông của anh ấy khi vẫy tay là một lời thách thức rõ ràng.)
  • "The company's defiant stance on environmental regulations sparked protests." (Thái độ phong buông của công ty đối với các quy định về bảo vệ môi trường đã gây ra những cuộc biểu tình.)
  • "She met his defiance with a calm smile." (Cô ấy đáp lại sự phong buông của anh ấy bằng một nụ cười bình tĩnh.)

3. Mô tả vật thể (ít phổ biến hơn):

  • "The defiant spirit of the old building refused to be demolished." (Tinh thần phong buông của tòa nhà cổ không chấp nhận bị phá bỏ.) - Trong trường hợp này, "defiant" được sử dụng để miêu tả một đặc điểm, không phải một hành động.

Các từ đồng nghĩa của "defiant" mà bạn có thể sử dụng:

  • Rebellious: (Phong bạo)
  • Disobedient: (Không tuân thủ)
  • Resistant: (Kháng cự)
  • Insubordinate: (Không hạ mình)
  • Iconoclast: (Người phá vỡ các chuẩn mực)

Lưu ý:

  • "Defiant" thường được sử dụng để diễn tả sự phản kháng một cách có chủ ý và rõ ràng.
  • Nếu chỉ đơn giản là không tuân thủ, bạn có thể sử dụng "disobedient" hoặc "rebellious."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "defiant" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()