intimidating là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

intimidating nghĩa là đáng sợ. Học cách phát âm, sử dụng từ intimidating qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ intimidating

intimidatingadjective

đáng sợ

/ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ//ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/

Từ "intimidating" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˌɪn.tɪˈmɪd.ɪtɪŋ

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  1. in (in): Phát âm như âm "in" trong từ "in" (giọng ngắn).
  2. ti (ti): Phát âm như âm "tee" (giọng ngắn).
  3. mid (mid): Phát âm như âm "mid" trong từ "middle" (giọng trung bình).
  4. i (i): Phát âm như âm "i" trong từ "it" (giọng ngắn).
  5. ting (ting): Phát âm như âm "ting" trong từ "tingle" (giọng dài).

Lưu ý:

  • Phần "ti" ở âm tiết thứ hai (mid) thường được phát âm hơi nhanh.
  • Phần cuối "ting" có trọng âm, nên âm cuối được kéo dài hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ intimidating trong tiếng Anh

Từ "intimidating" trong tiếng Anh có nghĩa là dọa nạt, đáng sợ, khiến người khác cảm thấy e dè, sợ hãi hoặc không thoải mái. Nó thường được dùng để miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có vẻ mạnh mẽ, quyền lực hoặc đáng ngại đến mức làm người khác cảm thấy bồn chồn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "intimidating" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng để mô tả người:

  • His stature and booming voice made him an intimidating figure. (Chiều cao lớn và giọng nói vang vọng khiến anh ta trở thành một hình tượng đáng sợ.)
  • The detective's intimidating presence silenced the room. (Sự hiện diện đáng sợ của thám tử khiến căn phòng im lặng.)
  • She was an intimidating negotiator, known for her sharp wit and relentless demands. (Cô là một chuyên đàm đanh thép, được biết đến với sự thông minh sắc bén và đòi hỏi không ngừng.)

2. Sử dụng để mô tả vật thể hoặc tình huống:

  • The dark forest was intimidating, full of shadows and unfamiliar sounds. (Rừng rậm tối tăm thật đáng sợ, đầy bóng tối và những âm thanh không quen thuộc.)
  • The size of the building was intimidating. (Kích thước của tòa nhà thật đáng nể.)
  • The audience's intimidating silence after the announcement was unsettling. (Sự im lặng đáng sợ của khán giả sau thông báo thật khó chịu.)

3. Sử dụng với các giới từ:

  • He found the task intimidating. (Anh ấy cảm thấy công việc đó đáng sợ.)
  • The prospect of moving to a new country was intimidating. (Việc chuyển đến một quốc gia mới là một điều đáng ngại.)

Một số từ đồng nghĩa của "intimidating" bạn có thể tham khảo:

  • Frightening
  • Alarming
  • Threatening
  • Daunting
  • Impressive (thường có nghĩa là gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức khiến người khác cảm thấy không thoải mái)

Lưu ý: "Intimidating" không chỉ đơn thuần là "scary" (sợ hãi), mà còn mang ý nghĩa về sự quyền lực, uy nghiêm hoặc một thái độ khiến người khác cảm thấy không tự tin.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "intimidating" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể giúp bạn viết một câu cụ thể hơn không?


Bình luận ()