Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
discouraging nghĩa là nản lòng. Học cách phát âm, sử dụng từ discouraging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nản lòng
Từ "discouraging" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
/dɪˈkɜː.rɪdʒɪŋ/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "discouraging" (khích suất, xua xoa, làm nản lòng) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Vậy, "discouraging" và "encouraging" là hai từ đối lập nhau. Chúng có mối liên hệ mật thiết và thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra sự cân bằng trong việc truyền cảm hứng và động viên người khác.
Tóm lại:
| Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Khích lệ, xoa xoa | “His encouraging smile boosted my morale.” |
| Động từ | Làm nản lòng, xua xoa | “The constant criticism discouraged him.” |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm ngữ cảnh sử dụng của từ này trong các câu và đoạn văn. Bạn cũng có thể tìm kiếm các ví dụ trực tuyến để tham khảo.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "discouraging", hãy hỏi tôi nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()