blemish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blemish nghĩa là Nhiệt độ. Học cách phát âm, sử dụng từ blemish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blemish

blemishnoun

Nhiệt độ

/ˈblemɪʃ//ˈblemɪʃ/

Từ "blemish" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈblɛmɪʃ/

Phát âm chi tiết:

  • ble - phát âm giống như "ble" trong từ "blue"
  • mish - phát âm giống như "mesh" nhưng nghe hơi ngắn lại và kết thúc bằng âm "sh"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blemish trong tiếng Anh

Từ "blemish" trong tiếng Anh có nghĩa là một khuyết điểm, một vết bẩn, một khiếm khuyết, hoặc một điều gì đó làm hỏng một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những khuyết điểm trên da, nhưng cũng có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "blemish" một cách chi tiết, kèm theo các ví dụ:

1. Mô tả khuyết điểm trên da:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "blemish".
    • Ví dụ: "She has a few blemishes on her arm from a recent sunburn." (Cô ấy có một vài vết sẹo trên cánh tay do cháy nắng gần đây.)
    • Ví dụ: "Retinoids can help to minimize the appearance of blemishes on the skin." (Các loại retinoid có thể giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm trên da.)
    • Các loại "blemish" thường gặp trên da: acne (mụn trứng cá), freckles (tàn nhang), scars (sẹo), dark spots (vết đốm đen).

2. Mô tả khuyết điểm trong vật chất, tác phẩm nghệ thuật, hay bất cứ thứ gì:

  • "Blemish" có thể được dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ, không đáng kể trong bất kỳ thứ gì.
    • Ví dụ: “The painting was beautiful, despite a slight blemish in the corner.” (Bức tranh thật đẹp, dù có một khuyết điểm nhỏ ở góc.)
    • Ví dụ: “The antique furniture had a few minor blemishes, which added to its character.” (Căn đồ gỗ cổ có một vài khuyết điểm nhỏ, điều đó làm tăng thêm vẻ đặc trưng cho nó.)
    • Ví dụ: "The imperfection in the fabric was a blemish on an otherwise flawless design." (Sai sót nhỏ trên vải là một khuyết điểm trên một thiết kế hoàn hảo.)

3. Sử dụng ẩn dụ (figurative use):

  • Trong một số trường hợp, "blemish" có thể được dùng để chỉ một điều gì đó xấu xa hoặc ô nhục trong tính cách.
    • Ví dụ: “His betrayal was a blemish on his otherwise respected reputation.” (Hành động phản bội của anh ta là một khuyết điểm trong danh tiếng vốn được kính trọng của anh ta.)
    • Ví dụ: “The scandal brought a blemish to the company's image.” (Vụ bê bối đã làm hỏng hình ảnh của công ty.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Ví dụ
Khuyết điểm trên da "She has a blemish on her cheek."
Vật chất, tác phẩm "There was a blemish in the vase."
Khuyết điểm trong tính cách "His lie was a blemish on his character."

Lưu ý: "Blemish" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó không hoàn hảo.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ trong từ điển (như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries) để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()