discoloration là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discoloration nghĩa là đổi màu. Học cách phát âm, sử dụng từ discoloration qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discoloration

discolorationnoun

đổi màu

/dɪsˌkʌləˈreɪʃn//dɪsˌkʌləˈreɪʃn/

Phát âm từ "discoloration" trong tiếng Anh như sau:

  • di-skol-OR-ay-shun

Giải thích chi tiết:

  • di - phát âm giống như "dee" (giống âm "d" trong "dog")
  • skol - phát âm giống như "skol" (như từ "school" nhưng ngắn hơn)
  • OR - phát âm giống như "or" (như từ "more")
  • ay - phát âm giống như "ay" (như từ "day")
  • shun - phát âm giống như "shun" (như từ "sun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discoloration trong tiếng Anh

Từ "discoloration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đổi màu hoặc màu sắc không đều. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng một vật thể, chất lỏng hoặc bề mặt bị đổi màu không mong muốn, thường là do các nguyên nhân như:

  • Vết bẩn: Ví dụ: "The wall had a discoloration from the spilled coffee." (Tường có vết đổi màu do cà phê đổ).
  • Phản ứng hóa học: Ví dụ: "The metal showed discoloration after exposure to the acid." (Kim loại bị đổi màu sau khi tiếp xúc với axit).
  • Tình trạng bệnh lý: Ví dụ: "Her skin showed discoloration due to the lack of nutrients." (Da cô bị đổi màu do thiếu chất dinh dưỡng).
  • Tuổi tác: Ví dụ: "The wood has some discoloration from age." (Gỗ có một số vết đổi màu do tuổi tác).

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể hơn:

  • As a noun (danh từ): The discoloration was noticeable to the naked eye. (Vết đổi màu có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • As a verb (động từ - thành passive): The stain caused discoloration of the fabric. (Vết bẩn gây ra sự đổi màu của vải).
  • In phrases: a discoloration of green (vết đổi màu thành màu xanh lá cây), a discoloration of the teeth (vết đổi màu của răng).

Ví dụ trong câu:

  • "The antique vase had a subtle discoloration, suggesting it had been exposed to sunlight for many years." (Bình cổ có một vết đổi màu nhẹ, cho thấy nó đã được phơi nắng trong nhiều năm.)
  • "The discoloration of the paint indicated a problem with the underlying surface." (Vết đổi màu của sơn cho thấy có vấn đề với bề mặt bên dưới).
  • "He noticed a discoloration around his eyes, which he took as a sign of fatigue." (Anh ta nhận thấy một vết đổi màu xung quanh mắt, và anh ấy coi đó là dấu hiệu mệt mỏi).

Lưu ý: "Discoloration" thường được sử dụng khi nói về sự thay đổi màu sắc rõ rệt, không chỉ đơn thuần là màu sắc khác nhau. Nếu chỉ đơn giản là có màu khác, bạn có thể dùng các từ như "different color" hoặc "tinted".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ này trong một lĩnh vực cụ thể như y học, công nghiệp, hoặc nghệ thuật?


Bình luận ()