disfigurement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disfigurement nghĩa là biến dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ disfigurement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disfigurement

disfigurementnoun

biến dạng

/dɪsˈfɪɡəmənt//dɪsˈfɪɡjərmənt/

Từ "disfigurement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diː-ˈfɪʃ-ər-mənt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. diː (dih): Giống âm "dee" trong tiếng Việt.
  2. ˈfɪʃ (fish): Giống âm "fish" trong tiếng Việt.
  3. ər (er): Giống âm "er" trong tiếng "her" trong tiếng Việt.
  4. ˈmənt (ment): Giống âm "ment" trong tiếng "ment" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disfigurement trong tiếng Anh

Từ "disfigurement" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự biến dạng, làm mất đi vẻ đẹp, làm xấu đi một hình dáng hoặc khuôn mặt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thương tích, bệnh tật hoặc tình trạng gây ra sự thay đổi không mong muốn về hình thức. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Physical disfigurement: Sự biến dạng về thể chất, ví dụ:
    • "The bomb blast left him with severe disfigurement." (Bức xạ bom để lại cho anh ta những vết sẹo và biến dạng nghiêm trọng.)
    • "The surgeon worked to minimize the disfigurement caused by the accident." (Bác sĩ phẫu thuật đã cố gắng giảm thiểu những vết sẹo và biến dạng do tai nạn gây ra.)

2. Nghĩa bóng (dùng để chỉ tác động tiêu cực):

  • Emotional disfigurement: Sự tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc, khiến một người thay đổi tính cách, trở nên xấu xa, lỗ láo... (tương tự như "moral corruption")
    • "Years of abuse caused profound disfigurement to his character." (Nhiều năm bị lạm dụng đã gây ra những tổn thương sâu sắc đến nhân cách của anh ta.)
  • Disfigurement of a place/situation: Sự làm ô nhiễm, làm hỏng một nơi hoặc tình huống (thường dùng để chỉ sự suy đồi, hoang tàn).
    • "The war left a disfigurement on the landscape." (Chiến tranh đã để lại những dấu vết phai mờ trên cảnh quan.)

3. Các mẫu câu sử dụng:

  • "He suffered a severe disfigurement..." (Anh ta phải chịu đựng những biến dạng nghiêm trọng...)
  • "The surgery was designed to correct the disfigurement." (Phẫu thuật được thiết kế để khắc phục những biến dạng.)
  • "The historical photographs show the grim disfigurement of the city after the fire." (Những bức ảnh lịch sử cho thấy sự biến dạng đáng buồn của thành phố sau vụ hỏa hoạn.)

Lưu ý:

  • "Disfigurement" là một từ khá mạnh và có thể gây xúc phạm. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và tôn trọng, đặc biệt khi nói về những người bị thương tích.
  • Trong nhiều trường hợp, "scar" (sẹo) hoặc "injury" (thương tích) có thể là những lựa chọn phù hợp hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()