stripe là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stripe nghĩa là sọc, vằn, viền. Học cách phát âm, sử dụng từ stripe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stripe

stripenoun

sọc, vằn, viền

/strʌɪp/
Định nghĩa & cách phát âm từ stripe

Từ "stripe" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • st (giống như "st" trong "stop")
  • ripe (giống như "ripe" trong "ripe banana")

Tổng hợp: /straɪp/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/stripe

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stripe trong tiếng Anh

Từ "stripe" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Dây kẻ (một dải màu):

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất. “Stripe” là một dải màu hoặc họa tiết chân thành trên một bề mặt.
    • Example: “The zebra has black and white stripes.” (Con Zebra có những vạch đen và trắng.)
    • Example: “She wore a dress with a pink stripe.” (Cô ấy mặc một chiếc váy có một vạch màu hồng.)
    • Example: “The artist used stripes of color to create a vibrant pattern.” (Nhà họa sĩ sử dụng các vạch màu để tạo ra một mẫu màu sắc rực rỡ.)

2. Tổ ong (nơi ong làm tổ):

  • Noun (Danh từ): Một tổ ong lớn, thường được xây bằng đất sét hoặc sáp.
    • Example: “The beekeeper examined the stripes in the honeycomb.” (Người làm mật ong kiểm tra các vạch trên tổ ong.)

3. Con dơi (một loại dơi):

  • Noun (Danh từ): Một loài dơi có vảy da trên cánh.
    • Example: “The stripe-faced bat is a rare species.” (Dơi mặt sọc là một loài hiếm.)

4. (Vận động viên) Đường chạy (trong một số môn thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục):

  • Noun (Danh từ): Đường chạy được đánh dấu trên sân, thường được sử dụng trong bóng bầu dục.
    • Example: “The quarterback ran down the stripe.” (Kicker chạy xuống vạch kẻ.)

5. (Thành ngữ, tục ngữ) Đánh đanh tay (thường là vào bàn tay):

  • Verb (Động từ):to stripe (đánh bằng dây kẻ)
    • Example: “His father stripped him for hitting his mother.” (Bố cậu ấy đã đánh cậu ấy vì đánh mẹ.) - (Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến và có thể gây khó hiểu, nên hãy sử dụng cẩn thận.)

Phó từ và trạng từ:

  • Striped (Tính từ): Có vạch (được sử dụng để mô tả một vật có nhiều vạch).
    • Example: “The striped shirt.” (Chiếc áo có vạch.)

Tóm lại:

Nghĩa Loại từ Ví dụ
Dây kẻ Danh từ “The tiger has orange and black stripes.”
Tổ ong Danh từ “The bees built a honeycomb with many stripes.”
Con dơi Danh từ “The bat flew along the stripe of the roof.”
Đường chạy Danh từ “The player ran down the stripe.”
Đánh đanh tay Động từ “He was stripped for hitting his brother.”
Có vạch Tính từ “The striped awning.”

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn nên xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "stripe" trong ngữ cảnh nào không, tôi sẽ giúp bạn đưa ra ví dụ phù hợp hơn!

Thành ngữ của từ stripe

earn your stripes
(informal)to get a position or reputation you deserve through work or achievements
  • If you want to earn your stripes in journalism, you need to start at the bottom.
  • With elite football, you really do have to earn your stripes.

Bình luận ()