section là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

section nghĩa là mục, phần. Học cách phát âm, sử dụng từ section qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ section

sectionnoun

mục, phần

/ˈsɛkʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ section

Từ "section" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách nó được sử dụng:

1. /ˈsekʃən/ (Cách phổ biến nhất)

  • ˈsek: phát âm giống như "sek" trong từ "secret".
  • ʃən: phát âm giống như "shun" trong từ "sun".

2. /sækʃən/ (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ)

  • sæk: phát âm giống như "sack" trong từ "sackcloth".
  • ʃən: phát âm giống như "shun" trong từ "sun".

Tóm tắt:

Cách phát âm Âm tiết chính Âm cuối
/ˈsekʃən/ sek shun
/sækʃən/ sæk shun

Lời khuyên:

  • Hãy nghe cách người bản xứ phát âm từ "section" trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh (như Google Translate, Forvo, Merriam-Webster).
  • Luyện tập phát âm nhiều lần để làm quen với âm thanh của nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp các ví dụ sử dụng từ "section" trong câu để bạn luyện tập không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ section trong tiếng Anh

Từ "section" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Phần, đoạn (để chia nhỏ một cái gì đó):

  • Cách sử dụng: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Section" dùng để chỉ một phần riêng biệt, được tách ra từ một tổng thể lớn hơn.
  • Ví dụ:
    • "This book is divided into sections." (Cuốn sách được chia thành các phần.)
    • "The contract is divided into several sections dealing with different aspects of the agreement." (Hợp đồng được chia thành nhiều đoạn khác nhau, đề cập đến các khía cạnh khác nhau của thỏa thuận.)
    • "He read the first section of the report." (Anh ấy đọc phần đầu của báo cáo.)

2. Phòng, khu vực (trong tòa nhà, công viên, v.v.):

  • Cách sử dụng: "Section" có thể chỉ một khu vực riêng biệt hoặc một phòng cụ thể trong một tòa nhà, khu vui chơi, công viên,...
  • Ví dụ:
    • "The hospital has several sections, including a pediatric unit." (Bệnh viện có nhiều phòng khác nhau, bao gồm cả khoa nhi.)
    • "I live in the north section of town." (Tôi sống ở khu vực phía bắc của thị trấn.)
    • "The park is divided into different sections for adults and children." (Công viên được chia thành các khu vực khác nhau dành cho người lớn và trẻ em.)

3. Đoạn (trong văn bản, bài viết, tài liệu):

  • Cách sử dụng: "Section" thường được dùng để chỉ một tiểu mục, một phần riêng biệt trong một văn bản dài, như một bài báo, một sách giáo khoa, hoặc một tài liệu kỹ thuật.
  • Ví dụ:
    • "Section 2 discusses the methodology used in the study." (Đoạn 2 thảo luận về phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu.)
    • "Please refer to Section 3 for detailed instructions." (Vui lòng tham khảo đoạn 3 để biết hướng dẫn chi tiết.)

4. (Trong gia đình, cộng đồng) một nhóm người cùng chung lý do hoặc mục đích:

  • Cách sử dụng: Đôi khi "section" được sử dụng để chỉ một nhóm người cùng có chung quan điểm, niềm tin, hoặc mục đích trong một cộng đồng lớn hơn.
  • Ví dụ: "The environmental section of the union is fighting for stricter regulations." (Phía môi trường trong hội đồng đang đấu tranh cho các quy định nghiêm ngặt hơn.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Phần, đoạn Một phần riêng biệt This book is divided into sections.
Phòng, khu vực Khu vực riêng biệt The hospital has several sections.
Đoạn (văn bản) Một tiểu mục Read Section 2 for details.
Nhóm người Một nhóm The environmental section is...

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "section", bạn nên xem xét ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "section" không?

Luyện tập với từ vựng section

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Please refer to the ________ of the report titled "Methodology" for detailed procedures.
  2. The library’s history ________ contains rare manuscripts from the 18th century.
  3. We need to analyze the data ________ carefully before drawing conclusions. (gợi ý: từ chỉ đơn vị phân tích)
  4. Your essay’s introduction should flow logically into the next ________. (gợi ý: từ chỉ phần văn bản)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The contract is divided into multiple ________, including clauses and appendices.
    a) sections
    b) categories
    c) segments
    d) divisions

  2. Which ________ of the museum displays modern art?
    a) chapter
    b) section
    c) wing
    d) block

  3. To submit your application, complete all ________ marked with an asterisk.
    a) fields
    b) sections
    c) areas
    d) parts

  4. The professor asked us to summarize the key points from the textbook’s final ________.
    a) portion
    b) segment
    c) section
    d) fragment

  5. The team reviewed the financial ________ of the proposal before approval.
    a) aspect
    b) section
    c) detail
    d) component


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. "The last part of the form requires your signature." (Dùng từ liên quan đến section)
  2. "Chapter 3 explains the research framework." (Thay chapter bằng từ phù hợp)
  3. "Divide the presentation into three distinct parts." (Không dùng "section", chọn từ thay thế)

Đáp án:

Bài 1:

  1. section
  2. section
  3. set (nhiễu: "dataset" thay vì "section")
  4. part (nhiễu: thay thế tự nhiên)

Bài 2:

  1. a) sections, c) segments, d) divisions (nhiều đáp án đúng)
  2. b) section, c) wing (nhiễu: "wing" cũng hợp ngữ cảnh)
  3. a) fields, b) sections
  4. c) section
  5. a) aspect, d) component (nhiễu: không dùng "section")

Bài 3:

  1. "The final section of the form requires your signature."
  2. "Section 3 explains the research framework."
  3. "Divide the presentation into three distinct segments." (thay thế: segments/parts)

Bình luận ()