pervert là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pervert nghĩa là kẻ biến thái. Học cách phát âm, sử dụng từ pervert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pervert

pervertverb

kẻ biến thái

/pəˈvɜːt//pərˈvɜːrt/

Từ "pervert" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và vùng miền:

1. Pervert (có nghĩa là kẻ biến chất, kẻ lệch lạc):

  • Phát âm: /pərˈvɜːrt/
  • Giải thích:
    • pər: nghe như "pur" (như trong "purple")
    • ˈvɜːrt:
      • vɜːrt: "ver" nghe như "ver" tiếng Việt, sau đó thêm âm "rt" giống như "art" (như trong "heart")
  • Lưu ý: Dấu 'ˈ' chỉ ra âm được nhấn mạnh trong từ.

2. Pervert (có nghĩa là biến đổi, làm khác đi):

  • Phát âm: /pərˈvɜːrt/ (giống với nghĩa đầu tiên)
  • Giải thích: Trong trường hợp này, cách phát âm cũng giống như nghĩa đầu tiên.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/%C3%9B%C3%97%C3%94rt/) hoặc từ các công cụ dịch thuật như Google Translate (nhấn mạnh vào từ).

Hãy tập luyện phát âm thường xuyên để cải thiện khả năng nghe và nói tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pervert trong tiếng Anh

Từ "pervert" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, và việc sử dụng nó cần rất cẩn thận vì nó mang sắc thái tiêu cực cao. Dưới đây là các nghĩa chính và cách sử dụng, kèm theo ví dụ:

1. (Động từ) - Làm lệch lạc, biến chất, tha hóa:

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ việc làm mờ ám, làm sai lệch, suy đồi hoặc thu hẹp phạm vi của một thứ gì đó (thường là trong lĩnh vực đạo đức, trí tuệ hoặc tình cảm).
  • Ví dụ:
    • "The internet has the potential to pervert young minds." (Internet có tiềm năng làm lệch lạc tâm trí giới trẻ.)
    • "His ambition perverted him into a ruthless businessman." (Tham vọng của anh ta tha hóa anh ta thành một doanh nhân tàn nhẫn.)
    • "The regulations were perverted to benefit a few powerful companies." (Các quy định bị làm sai lệch để có lợi cho một số công ty quyền lực.)

2. (Động từ) - Bẻ cong, biến dạng (thường về mặt tâm lý):

  • Ý nghĩa: Khác biệt với nghĩa 1, nghĩa này nhấn mạnh việc làm méo mó, bóp méo hoặc thối rữa các suy nghĩ, cảm xúc hay sự hiểu biết của một người.
  • Ví dụ:
    • "This experience perverted his sense of justice." (Trải nghiệm này bẻ cong nhận thức công lý của anh ta.)

3. (Tính từ) - Kém phẩm chất, biến chất, tha hóa (khá mạnh và thường dùng để mô tả người):

  • Ý nghĩa: Thường dùng để mô tả một người đã mất đi phẩm chất đạo đức, trở nên dục vọng hoặc lệch lạc. Đây là nghĩa gây tranh cãi nhất.
  • Ví dụ:
    • "He was accused of perverted behavior." (Anh ta bị cáo buộc có hành vi kém phẩm chất.)
    • "The police investigated claims of perverted fantasies." (Cảnh sát điều tra các cáo buộc về những khiếu miệt thị.)

4. (Tính từ) - Dục vọng, lệch lạc (thường dùng để mô tả người, mạnh và gây khó chịu):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa cực kỳ mạnh và thường được coi là xúc phạm. Nó đề cập đến việc có những ham muốn tình dục lệch lạc hoặc hành vi suy đồi.
  • Ví dụ: (Nên tránh sử dụng nghĩa này trừ khi thực sự cần thiết và cẩn trọng)
    • "The evidence suggested a perverted obsession with children." (Bằng chứng cho thấy có một sự dục vọng lệch lạc liên quan đến trẻ em.)

LƯU Ý QUAN TRỌNG:

  • Sắc thái tiêu cực cực kỳ cao: Từ "pervert" mang một hàm ý cực kỳ tiêu cực và thường gây khó chịu cho người nghe hoặc đọc.
  • Sử dụng cẩn trọng: Nên tránh sử dụng từ này trừ khi bạn hiểu rõ ngữ cảnh và chắc chắn rằng nó phù hợp.
  • Các từ thay thế: Thường có những từ thay thế ít gây xúc phạm và chính xác hơn, chẳng hạn như “unethical,” “deviant,” “harmful,” “exploitative,” hoặc “obscene.”

Lời khuyên: Nếu bạn đang không chắc chắn về việc sử dụng từ này, hãy tốt nhất là tránh nó.

Bạn có muốn tôi đưa ra một số ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau không? Hoặc bạn có muốn tôi gợi ý các từ thay thế mà bạn có thể sử dụng?

Thành ngữ của từ pervert

pervert the course of justice
(law)to tell a lie or to do something in order to prevent the police, etc. from finding out the truth about a crime

    Bình luận ()