degenerate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

degenerate nghĩa là thoái hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ degenerate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ degenerate

degenerateverb

thoái hóa

/dɪˈdʒenəreɪt//dɪˈdʒenəreɪt/

Từ "degenerate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di- (giống như "dih" trong "dish")
  • -e- (giọng hơi kéo dài)
  • -gen- (giống như "gen" trong "gentle")
  • -er- (giọng luyến, giống như "er" trong "her")

Tổng hợp: di-e-gen-er

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/degenerate

Mong rằng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ degenerate trong tiếng Anh

Từ "degenerate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:

1. Nghĩa đen: suy đồi, giảm chất, trở nên kém chất lượng

  • Ví dụ: "The wine has undergone a degenerative process, losing its flavor." (Vải rượu đã trải qua quá trình suy đồi, mất đi hương vị.)
  • Trong ngữ cảnh này, "degenerate" dùng để mô tả một quá trình xấu đi, suy giảm chất lượng của một thứ gì đó.

2. Nghĩa bóng (phổ biến nhất): suy đศรี, hư hỏng về đạo đức, mất đi các phẩm chất tốt đẹp

  • Ví dụ: "His behavior has become increasingly degenerate." (Hành vi của anh ta ngày càng suy đồi.)
  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Nó dùng để mô tả một người hoặc một xã hội mất đi các phẩm chất tốt đẹp, trở nên tàn tệ, mất nhân tính.
  • Các ví dụ cụ thể:
    • Degenerate moral character: Mất nhân phẩm, đạo đức giả dối.
    • Degenerate society: Xã hội suy đồi, hư hỏng.
    • Degenerate art: Nghệ thuật suy đồi, mất tính thẩm mỹ.

3. Trong sinh học:

  • Ví dụ: "The virus has undergone degeneration, becoming more virulent." (Virus đã suy đồi, trở nên độc hại hơn.)
  • Trong bối cảnh này, "degenerate" đề cập đến sự thay đổi gen hoặc sự suy giảm dần của một loài hoặc một đặc điểm của chúng.

4. Trong toán học (ít phổ biến):

  • Ví dụ: "The sequence is degenerate (monotonic)." (Chuỗi này là suy đồi (monotonic).)
  • Nghĩa là chuỗi giảm dần liên tục.

Cách sử dụng và các cụm từ liên quan:

  • “Degenerate into…”: Suy đồi thành… (ví dụ: "The neighborhood is degenerating into a slum.") - "Hàng xóm đang suy đồi thành một khu ổ chuột."
  • “Degenerate form…”: Dạng suy đồi… (sử dụng trong sinh học)
  • “Degenerate values…”: Giá trị suy đồi…
  • “Degenerate condition…”: Tình trạng suy đồi…

Lưu ý: "Degenerate" là một từ mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ những điều xấu, đáng lo ngại.

Lời khuyên: Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "degenerate", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Hãy chú ý đến chủ đề và ý nghĩa mà người viết muốn truyền tải.

Để bạn dễ dàng hình dung, bạn có thể thử tìm một vài ví dụ trong các bài báo, sách hoặc các nội dung khác để thấy cách từ này được sử dụng trong thực tế.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "degenerate" không? Ví dụ: bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định hay muốn tìm các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()