corrupt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corrupt nghĩa là tham nhũng. Học cách phát âm, sử dụng từ corrupt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corrupt

corruptadjective

tham nhũng

/kəˈrʌpt//kəˈrʌpt/

Từ "corrupt" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒr.rʌpt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích chi tiết:

  • cor - phát âm như "core" (như trong "core" - lõi)
  • rupt - phát âm như "rupt" (như trong "rupture" - vết rách)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corrupt trong tiếng Anh

Từ "corrupt" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, cùng với ví dụ minh họa:

1. Có nghĩa là “phá hoại, làm ô nhiễm, làm suy đồi” (to spoil or debase):

  • Ý nghĩa: Khi dùng để mô tả một thứ gì đó (ví dụ: tiền bạc, quyền lực, đạo đức) bị ảnh hưởng tiêu cực, mất đi sự trong sạch và tinh khiết ban đầu.
  • Ví dụ:
    • "The corrupt politicians were caught accepting bribes." (Những chính trị gia tham nhũng bị bắt vì nhận hối lộ.)
    • "Corruption has corrupted the entire system." (Tham nhũng đã làm ô nhiễm toàn bộ hệ thống.)
    • "The news report exposed the corruption within the company." (Báo cáo điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
    • "The wine was corrupted by mold." (Vang bị mốc mọt làm hỏng.)

2. Có nghĩa là “tham nhũng, hối lộ” (to abuse one's power for personal gain):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "corrupt", khi nó được dùng để chỉ hành vi lạm dụng quyền lực, tiền bạc hoặc địa vị vì lợi ích cá nhân.
  • Ví dụ:
    • "He was accused of corrupt practices." (Anh ta bị buộc tội có hành vi tham nhũng.)
    • "Corruption is a major problem in many countries." (Tham nhũng là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.)
    • "The police officer was corrupt and took money from criminals." (Cảnh sát viên tham nhũng đã nhận tiền từ tội phạm.)

3. Cách sử dụng khác (ít phổ biến hơn):

  • Corrupt the truth: Làm sai lệch sự thật, bóp méo sự thật. Ví dụ: "The media is often accused of corrupting the truth through biased reporting."
  • Corrupt the soul: Làm ô nhiễm tâm hồn, tâm linh. Ví dụ: "His actions corrupted his soul."

Các cụm từ và thành ngữ liên quan:

  • Be corruptible: Dễ bị mua chuộc, dễ bị cám dỗ.
  • Root out corruption: Loại bỏ tham nhũng.
  • Fight corruption: Chống tham nhũng.

Lưu ý:

  • "Corrupt" thường được sử dụng với danh từ, ví dụ: corruption (tham nhũng), corrupt official (quan chức tham nhũng).
  • Khi diễn tả một hành động, nó thường được chia ở dạng quá khứ: He corrupted the evidence. (Anh ta đã làm sai lệch bằng chứng).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "corrupt", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Oxford Learner’s Dictionaries hoặc Merriam-Webster để xem thêm ví dụ và giải thích chi tiết.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của từ "corrupt" không, ví dụ như cách dùng trong văn cảnh cụ thể (ví dụ: chính trị, kinh doanh, đạo đức)?


Bình luận ()