disreputable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disreputable nghĩa là không thể tranh cãi. Học cách phát âm, sử dụng từ disreputable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disreputable

disreputableadjective

không thể tranh cãi

/dɪsˈrepjətəbl//dɪsˈrepjətəbl/

Từ "disreputable" (kẻ/chỗ/sự đáng ngờ vực, không đáng tin cậy) được phát âm như sau:

  • diːs ˈrɛptəbl̩

Dưới đây là phân tích chi tiết từng phần:

  • dis - phát âm như "dis" trong từ "dislike" (giống như "dih" nhưng ngắn hơn)
  • re - phát âm như "re" trong tiếng Việt.
  • put - phát âm như "put" trong tiếng Việt.
  • a - phát âm như "a" trong "apple".
  • ble - phát âm như "ble" trong "blue", nhưng ngắn hơn và huyền hơn một chút.

Lưu ý:

  • Phần "reputable" (đáng tin cậy) có cách phát âm tương tự.
  • Phần "dis-" thường được bỏ qua khi phát âm từ, chỉ đọc "reputable".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác qua các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disreputable trong tiếng Anh

Từ "disreputable" trong tiếng Anh có nghĩa là không đáng tin cậy, không tốt, hoặc có danh tiếng xấu. Nó thường được dùng để mô tả một người, nơi hoặc thứ có hành vi không chính đáng, không đáng tin hoặc không được chấp nhận.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disreputable" một cách hiệu quả, cùng với ví dụ:

1. Mô tả người:

  • Ví dụ: "He's a disreputable character – I wouldn't trust him with a penny." (Anh ta là một người không đáng tin cậy – tôi không tin anh ta với một xu nào.)
  • Giải thích: Dùng để mô tả một người có hành vi xấu, đáng ngờ hoặc không có thiện chí.

2. Mô tả nơi:

  • Ví dụ: "The bar was a disreputable place, known for serving cheap drinks and attracting shady customers." (Quán bar đó là một nơi không đáng tin cậy, nổi tiếng với đồ uống rẻ tiền và thu hút những khách hàng đáng ngờ.)
  • Giải thích: Dùng để mô tả một nơi có môi trường không tốt, không an toàn hoặc có hoạt động bất hợp pháp.

3. Mô tả thứ:

  • Ví dụ: "The antique was disreputable, riddled with cracks and missing parts." (Cụ vật đó không đáng tin cậy, đầy những vết nứt và thiếu các bộ phận.)
  • Giải thích: Dùng để mô tả một vật có chất lượng kém, có dấu hiệu hư hỏng hoặc không đáng tin cậy.

Các từ đồng nghĩa của "disreputable":

  • Unreliable
  • dubious
  • shady
  • questionable
  • bad
  • despicable

Lưu ý:

  • "Disreputable" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự phản đối hoặc cảnh báo về một cái gì đó hoặc ai đó.

Bạn có thể thử sử dụng "disreputable" trong một câu để tôi có thể giúp bạn chỉnh sửa và cải thiện nó, nếu cần thiết. Hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào nhé.


Bình luận ()