deviant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deviant nghĩa là lệch lạc. Học cách phát âm, sử dụng từ deviant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deviant

deviantadjective

lệch lạc

/ˈdiːviənt//ˈdiːviənt/

Từ "deviant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • di-ˈvā-ənt

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị nhấn mạnh âm tiết thứ hai (vā).

Dưới đây là cách phân tách âm tiết:

  • di - Giống như "dee" trong "deep"
  • - Giống như "vah" trong "father"
  • ənt - Giống như "ant" nhưng ngắn gọn hơn và không có âm "t" cuối.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deviant trong tiếng Anh

Từ "deviant" trong tiếng Anh có nghĩa là "lệch chuẩn", "phá cách", "sai lệch" hoặc "không tuân theo quy tắc". Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, suy nghĩ, hoặc thái độ khác biệt so với những gì được coi là bình thường hoặc mong đợi trong một xã hội hoặc một nhóm cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deviant" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Hành vi xã hội:

  • Ý nghĩa: Mô tả hành vi vi phạm luật pháp, đạo đức, hoặc các chuẩn mực xã hội được chấp nhận.
  • Ví dụ:
    • "His traffic violations were considered deviant behavior." (Những vi phạm giao thông của anh ta được coi là hành vi lệch chuẩn.)
    • "The rise in violent crime has been linked to deviant social influences." (Sự gia tăng tội phạm bạo lực liên quan đến các ảnh hưởng xã hội lệch chuẩn.)
    • "The police investigated the suspect's deviant lifestyle." (Cảnh sát điều tra lối sống lệch chuẩn của nghi phạm.)

2. Tâm lý học:

  • Ý nghĩa: Mô tả những đặc điểm hoặc hành vi tâm lý khác biệt so với những gì được coi là bình thường.
  • Ví dụ:
    • "The psychologist diagnosed the patient with deviant thought patterns." (Nhà tâm lý học chẩn đoán bệnh nhân có những mẫu suy nghĩ lệch chuẩn.)
    • "Social isolation can lead to deviant behavior in children." (Cô lập xã hội có thể dẫn đến hành vi lệch chuẩn ở trẻ em.)

3. Sử dụng một cách phiến diện và cần cân nhắc:

  • Lưu ý: Việc sử dụng từ "deviant" cần thận trọng vì nó có thể mang sắc thái định kiến và có thể được sử dụng để stigmatize hoặc kỳ thị những người có hành vi hoặc suy nghĩ khác biệt.
  • Thay thế: Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế "deviant" bằng những từ ít mang tính định kiến hơn như "different," "unconventional," "nonconformist," hoặc "outlier."

Các cụm từ thường đi kèm với "deviant":

  • Deviant behavior: Hành vi lệch chuẩn
  • Deviant attitude: Thái độ lệch chuẩn
  • Deviant thought: Suy nghĩ lệch chuẩn
  • Deviant norm: Tiêu chuẩn lệch chuẩn

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deviant", bạn có thể tìm hiểu thêm về các lĩnh vực sau:

  • Sociology: Nghiên cứu về xã hội, bao gồm các chuẩn mực và giá trị xã hội.
  • Psychology: Nghiên cứu về tâm lý, bao gồm hành vi và suy nghĩ của con người.
  • Criminal justice: Nghiên cứu về hệ thống pháp luật và tội phạm.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deviant" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi.


Bình luận ()