impress là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

impress nghĩa là ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động. Học cách phát âm, sử dụng từ impress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ impress

impressverb

ghi, khắc, in sâu vào, gây ấn tượng, làm cảm động

/ɪmˈprɛs/
Định nghĩa & cách phát âm từ impress

Từ "impress" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm theo âm tiết: /ɪmˈprɛs/
  • Phân tích từng âm tiết:
    • im - phát âm giống như "im" trong tiếng Việt (ngắn, nhẹ).
    • press - phát âm giống như "press" trong tiếng Việt (nhấn mạnh, kéo dài).

Tổng kết: /ɪmˈprɛs/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/impress/
  • Google Translate: Tìm kiếm "impress" trên Google Translate và nhấn vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ impress trong tiếng Anh

Từ "impress" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc gây ấn tượng hoặc tạo sự chú ý. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Dùng như động từ (Verb):

  • To cause to feel admiration or respect: (Gây ấn tượng, khiến người khác ngưỡng mộ hoặc tôn trọng)

    • Example: "Her performance impressed the judges." (Hiệu suất của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
    • Example: "The stunning scenery impressed the tourists." (Phong cảnh tuyệt đẹp đã gây ấn tượng với khách du lịch.)
  • To make a strong favorable impression: (Để lại ấn tượng tốt mạnh mẽ)

    • Example: "He wants to impress his new boss." (Anh ấy muốn để lại ấn tượng tốt với sếp mới của mình.)
    • Example: "I try to impress my friends with my knowledge." (Tôi cố gắng gây ấn tượng với bạn bè bằng kiến thức của mình.)
  • To affect or influence: (Ảnh hưởng hoặc tác động đến - ít phổ biến hơn)

    • Example: "His words impressed upon her the importance of honesty." (Lời nói của anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực đối với cô ấy.)

2. Dùng như tính từ (Adjective)

  • Remarkable, impressive, or noteworthy: (Ấn tượng, đáng chú ý, nổi bật)
    • Example: "It was an impressive achievement." (Đó là một thành tích đáng ấn tượng.)
    • Example: "The building's architecture is impressive." (Kiến trúc của tòa nhà rất ấn tượng.)

Các cụm từ thường dùng với "impress":

  • Impress someone: Gây ấn tượng với ai đó.
  • Impress on someone: Nhấn mạnh cho ai đó biết (thường dùng với lời nói hoặc thông tin).
  • Impress deeply: Gây ấn tượng sâu sắc.
  • Under impress: (Cụm này không phổ biến lắm) – Thường dùng để mô tả một người có xu hướng quá chú trọng đến việc gây ấn tượng.

Lời khuyên:

  • Khi dùng "impress" như động từ, hãy nghĩ đến việc bạn đang cố gắng khiến ai đó cảm nhận điều gì.
  • Khi dùng “impress” như tính từ, hãy mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó khiến bạn cảm thấy đáng khen ngợi.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ "impress," bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: "Tôi muốn để lại ấn tượng gì đó với người đó?"

Luyện tập với từ vựng impress

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Her ability to speak three languages fluently really __________ the interviewers.
  2. The company’s new marketing strategy failed to __________ its target audience.
  3. The professor’s research findings __________ a significant impact on the scientific community. (gây nhiễu: từ khác)
  4. He tried to __________ his colleagues by working overtime, but they only noticed his exhaustion. (gây nhiễu: từ khác)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The keynote speaker’s presentation was so engaging that it __________ the entire audience.
    A) impressed
    B) inspired
    C) annoyed
    D) distracted

  2. Which of these verbs can replace "impress" in the sentence: "Her skills __________ the hiring manager"?
    A) amazed
    B) disappointed
    C) impressed
    D) confused

  3. To __________ your boss, you should focus on delivering high-quality work.
    A) criticize
    B) impress
    C) ignore
    D) underestimate

  4. The artist’s unique style __________ critics, but some found it too unconventional.
    A) impressed
    B) offended
    C) bored
    D) surprised

  5. His lack of preparation __________ the team during the client meeting.
    A) impressed
    B) embarrassed
    C) motivated
    D) delighted


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Her confidence during the debate made everyone admire her.
    Rewrite: Her confidence during the debate __________ everyone.

  2. Original: The innovative design of the building attracted many visitors.
    Rewrite: The innovative design of the building __________ many visitors.

  3. Original: His enthusiasm for the project influenced the investors positively.
    Rewrite: (Không dùng "impress")


Đáp án:

Bài 1:

  1. impressed
  2. impress
  3. had (gây nhiễu)
  4. impress (gây nhiễu: "impress" không hợp ngữ cảnh, đáp án đúng là "convince" nhưng để học sinh nhận diện lỗi)

Bài 2:

  1. A) impressed
  2. A) amazed / C) impressed
  3. B) impress
  4. A) impressed
  5. B) embarrassed

Bài 3:

  1. Her confidence during the debate impressed everyone.
  2. The innovative design of the building impressed many visitors.
  3. His enthusiasm for the project won over the investors positively. (Thay thế)

Bình luận ()