deem là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deem nghĩa là được coi là. Học cách phát âm, sử dụng từ deem qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deem

deemverb

được coi là

/diːm//diːm/

Từ "deem" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:

1. /diːm/: Đây là cách phát âm phổ biến nhất, được sử dụng trong hầu hết các trường hợp.

  • Nguyên âm "dee" được phát âm như trong từ "deep" (sâu).
  • Nguyên âm "m" được phát âm ngắn, giống như âm "m" trong tiếng Việt.

2. /dɪm/: Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong một số vùng (ví dụ: vùng Boston).

  • Nguyên âm "di" được phát âm giống như trong từ "did" (đã làm).
  • Nguyên âm "m" được phát âm ngắn, giống như âm "m" trong tiếng Việt.

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deem trong tiếng Anh

Từ "deem" trong tiếng Anh là một từ khá ít dùng, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa cho rằng, coi, nhận định. Dưới đây là các cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa chính: Cho rằng, coi, nhận định

  • Ý nghĩa: "Deem" thể hiện một sự nhận định chủ quan, một đánh giá cá nhân về điều gì đó. Nó thường được dùng để bày tỏ ý kiến, cảm xúc hoặc quyết định.
  • Cấu trúc: thường đi kèm với một tân ngữ (noun) là đối tượng được nhận định
  • Ví dụ:
    • He deems her a talented musician. (Anh ta cho rằng cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.)
    • The committee deems the proposal unacceptable. (Ban ủy ban coi đề xuất là không thể chấp nhận.)
    • I deem it necessary to apologize. (Tôi nhận định rằng việc xin lỗi là cần thiết.)
    • The judge deemed the evidence insufficient. (Thẩm phán coi bằng chứng là không đủ.)

2. Nghĩa có phần cũ kỹ hơn: Cho là, giữ rằng

  • Ý nghĩa: Sử dụng trong các văn bản cổ điển hoặc trang trọng để diễn tả một lời khẳng định về một sự thật hoặc điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • Many scholars deem the historical account unreliable. (Nhiều học giả giữ rằng tài khoản lịch sử đó không đáng tin cậy.)

3. Đôi khi dùng để diễn tả một sự quyết định hoặc ý định

  • Ý nghĩa: Thể hiện quyết định hoặc ý định một cách trang trọng.
  • Ví dụ:
    • He deems it wise to leave now. (Ông ta quyết định rằng tốn mỡ khi chúng ta rời đi bây giờ.)

Lưu ý:

  • "Deem" thường được coi là một từ hiếm và có thể nghe hơi cứng nhắc. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như "think," "believe," "consider," hoặc "feel."
  • "Deem" thường đi kèm với các đại từ như "it" (để làm tân ngữ).

So sánh với các từ tương đồng:

Từ Nghĩa Ví dụ
Think Cho rằng, nghĩ rằng I think it's a good idea.
Believe Tin rằng I believe he is telling the truth.
Consider Xem xét, cân nhắc Let's consider the alternatives.
Feel Cảm thấy I feel that's a fair decision.

Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deem" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()