cumbersome là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cumbersome nghĩa là cồng kềnh. Học cách phát âm, sử dụng từ cumbersome qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cumbersome

cumbersomeadjective

cồng kềnh

/ˈkʌmbəsəm//ˈkʌmbərsəm/

Từ "cumbersome" (khó nhọc, phức tạp) được phát âm như sau:

  • cuh - như âm "cu" trong chữ "cute"
  • m - âm "m" quen thuộc
  • ber - như âm "ber" trong chữ "berry"
  • s - âm "s" quen thuộc

Tổng hợp: cuh-m-ber-s

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cumbersome trong tiếng Anh

Từ "cumbersome" trong tiếng Anh có nghĩa là khó khăn trong việc sử dụng hoặc vận hành, phức tạp, nặng nề. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều bộ phận, quy trình phức tạp hoặc khó di chuyển.

Dưới đây là cách sử dụng "cumbersome" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả vật chất/hệ thống:

  • Ví dụ: "The new software is incredibly cumbersome and difficult to learn." (Phần mềm mới thật sự khó khăn và khó học.)
  • Ví dụ: "The antique desk was so cumbersome that it took two people to move it." (Bàn làm việc cổ điển quá nặng nề khiến hai người phải nhấc nó.)
  • Ví dụ: "The regulations are cumbersome and make it difficult for small businesses to comply." (Các quy định phức tạp khiến các doanh nghiệp nhỏ khó tuân thủ.)

2. Mô tả quy trình/hành động:

  • Ví dụ: "The bureaucracy involved in obtaining a visa is cumbersome." (Quy trình xin visa rất khó khăn và phức tạp.)
  • Ví dụ: "He avoided complicated explanations, preferring to offer a cumbersome but thorough report." (Anh ta tránh những giải thích phức tạp, thích đưa ra một báo cáo khó khăn nhưng đầy đủ.)

3. Mô tả một người/đối tượng (thường mang tính tiêu cực):

  • Ví dụ: "He's a cumbersome negotiator – he takes a long time to make decisions." (Anh ấy là một người thương lượng khó khăn – anh ấy mất nhiều thời gian để đưa ra quyết định.)

Lời khuyên:

  • Synonyms (Từ đồng nghĩa): Complex, intricate, involved, cumbersome, unwieldy.
  • Antonyms (Từ đối nghĩa): Simple, easy, streamlined, efficient.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các biểu đồ và ví dụ trong các nguồn tài liệu học thuật hoặc từ điển trực tuyến như:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích rõ hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()